Kết quả Malmo FF vs IFK Norrkoping FK, 22h30 ngày 12/07

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 15

  • Malmo FF vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Kevin Hoog Jansson
  • 32'
    Sead Haksabanovic (Assist:Isaac Thelin) goal 
    1-0
  • 49'
    Hugo Bolin (Assist:Johan Karlsson) goal 
    2-0
  • 57'
    2-0
     Axel Bronner
     Alexander Fransson
  • 57'
    2-0
     Yahya Kalley
     Kevin Hoog Jansson
  • 63'
    Taha Abdi Ali  
    Isaac Thelin  
    2-0
  • 72'
    2-0
     Tim Prica
     David Moberg-Karlsson
  • 72'
    2-0
     Ake Andersson
     Ismet Lushaku
  • 75'
    Sead Haksabanovic
    2-0
  • 75'
    Jens Stryger Larsen
    2-0
  • 78'
    Emmanuel Ekong  
    Sead Haksabanovic  
    2-0
  • 78'
    2-0
    Yahya Kalley
  • 79'
    Kenan Busuladzic  
    Otto Rosengren  
    2-0
  • 79'
    Arnor Sigurdsson  
    Hugo Bolin  
    2-0
  • 81'
    Emmanuel Ekong (Assist:Gabriel Dal Toe Busanello) goal 
    3-0
  • 85'
    Carl Oscar Lewicki  
    Pontus Jansson  
    3-0
  • 87'
    3-1
    goal Christoffer Nyman (Assist:Moutaz Neffati)
  • Malmo FF vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị

  • Malmo FF4-4-2
    30
    Robin Olsen
    25
    Gabriel Dal Toe Busanello
    35
    Nils Zatterstrom
    18
    Pontus Jansson
    17
    Jens Stryger Larsen
    38
    Hugo Bolin
    23
    Lasse Berg Johnsen
    7
    Otto Rosengren
    2
    Johan Karlsson
    29
    Sead Haksabanovic
    9
    Isaac Thelin
    10
    David Moberg-Karlsson
    5
    Christoffer Nyman
    8
    Isak Andri Sigurgeirsson
    7
    Alexander Fransson
    9
    Arnor Ingvi Traustason
    11
    Ismet Lushaku
    37
    Moutaz Neffati
    2
    Kojo Peprah Oppong
    19
    Max Watson
    25
    Kevin Hoog Jansson
    40
    David Andersson
    IFK Norrkoping FK4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Taha Abdi Ali
    16Oliver Berg
    40Kenan Busuladzic
    11Emmanuel Ekong
    33Ellborg Melker
    6Carl Oscar Lewicki
    34Zakaria Loukili
    8Arnor Sigurdsson
    37Adrian Skogmar
    Ake Andersson 28
    Jonatan Gudni Arnarsson 18
    Marcus Baggesen 3
    Axel Bronner 20
    Anton Eriksson 24
    Yahya Kalley 14
    Theo Krantz 30
    Tim Prica 22
    Amadeus Sogaard 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Henrik Rydstrom
    GLEN RIDDERSHOLM
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Malmo FF vs IFK Norrkoping FK: Số liệu thống kê

  • Malmo FF
    IFK Norrkoping FK
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 475
    Số đường chuyền
    498
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 22
    Long pass
    24
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation