Kết quả IFK Norrkoping FK vs GAIS, 20h00 ngày 31/05

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 12

  • IFK Norrkoping FK vs GAIS: Diễn biến chính

  • 18'
    0-1
    goal Ibrahim Diabate (Assist:Gustav Lundgren)
  • 30'
    Axel Bronner  
    Yahya Kalley  
    0-1
  • 42'
    0-1
    Rasmus Johansson
  • 57'
    0-1
    Amin Boudri
  • 62'
    David Moberg-Karlsson  
    Ismet Lushaku  
    0-1
  • 67'
    0-1
     Edvin Becirovic
     Rasmus Johansson
  • 74'
    0-2
    goal Harun Ibrahim
  • 74'
    0-2
     Harun Ibrahim
     Kevin Holmen
  • 74'
    Ake Andersson  
    Arnor Ingvi Traustason  
    0-2
  • 74'
    Christoffer Nyman  
    Sebastian Jorgensen  
    0-2
  • 74'
    Kevin Hoog Jansson  
    Marcus Baggesen  
    0-2
  • 74'
    0-2
     Axel Henriksson
     William Milovanovic
  • 77'
    0-3
    goal Edvin Becirovic (Assist:Ibrahim Diabate)
  • 83'
    0-3
     Matteo de Brienne
     Robin Wendin Thomasson
  • 83'
    0-3
     Jonas Lindberg
     Ibrahim Diabate
  • 83'
    0-3
    Oskar Agren
  • 88'
    Kevin Hoog Jansson
    0-3
  • 90'
    0-3
    Axel Henriksson
  • IFK Norrkoping FK vs GAIS: Đội hình chính và dự bị

  • IFK Norrkoping FK4-3-3
    40
    David Andersson
    3
    Marcus Baggesen
    4
    Amadeus Sogaard
    19
    Max Watson
    14
    Yahya Kalley
    7
    Alexander Fransson
    9
    Arnor Ingvi Traustason
    11
    Ismet Lushaku
    8
    Isak Andri Sigurgeirsson
    22
    Tim Prica
    15
    Sebastian Jorgensen
    9
    Gustav Lundgren
    19
    Ibrahim Diabate
    16
    Rasmus Johansson
    8
    William Milovanovic
    18
    Kevin Holmen
    10
    Amin Boudri
    6
    August Wangberg
    12
    Robin Sixten Frej
    4
    Oskar Agren
    5
    Robin Wendin Thomasson
    1
    Mergim Krasniqi
    GAIS4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 28Ake Andersson
    33William Bergman
    20Axel Bronner
    24Anton Eriksson
    25Kevin Hoog Jansson
    10David Moberg-Karlsson
    30Theo Krantz
    5Christoffer Nyman
    36Manaf Rawufu
    Edvin Becirovic 11
    Filip Beckman 24
    Anes Cardaklija 22
    Matteo de Brienne 2
    Filip Gustafsson 14
    Axel Henriksson 21
    Harun Ibrahim 32
    Jonas Lindberg 25
    Kees Sims 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • GLEN RIDDERSHOLM
    Fredrik Holmberg
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IFK Norrkoping FK vs GAIS: Số liệu thống kê

  • IFK Norrkoping FK
    GAIS
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    17
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 397
    Số đường chuyền
    391
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 21
    Long pass
    23
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation