Kết quả IFK Goteborg vs Brommapojkarna, 19h00 ngày 21/09

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 24

  • IFK Goteborg vs Brommapojkarna: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
    Rasmus Orqvist
  • 46'
    0-0
     Serge Junior Ngouali
     Kaare Barslund
  • 56'
    0-1
    goal Ezekiel Alladoh (Assist:Rasmus Orqvist)
  • 59'
    Benjamin Brantlind  
    Ramon Pascal Lundqvist  
    0-1
  • 59'
    Sebastian Clemmensen  
    Saidou Alioum  
    0-1
  • 64'
    0-1
     Daleho Irandust
     Issiaga Camara
  • 79'
    0-1
     Isak Ssewankambo
     Rasmus Orqvist
  • 86'
    Kolbeinn Thórdarson
    0-1
  • 86'
    0-1
    Serge Junior Ngouali
  • 87'
    0-1
     Nabil Bahoui
     Lukas Bjorklund
  • 88'
    0-1
     Eric Bjorkander
     Love Arrhov
  • IFK Goteborg vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị

  • IFK Goteborg4-3-3
    1
    Pontus Dahlberg
    22
    Noah Tolf
    3
    August Erlingmark
    13
    Gustav Svensson
    29
    Thomas Santos
    14
    Tobias Heintz
    15
    David Kjaer Kruse
    23
    Kolbeinn Thórdarson
    10
    Ramon Pascal Lundqvist
    9
    Max Fenger
    11
    Saidou Alioum
    31
    Love Arrhov
    23
    Ezekiel Alladoh
    30
    Lukas Bjorklund
    24
    Kevin Ackerman
    20
    Issiaga Camara
    11
    Rasmus Orqvist
    21
    Alex Timossi Andersson
    3
    Even Hovland
    27
    Kaare Barslund
    6
    Oliver Zanden
    40
    Leo Cavallius
    Brommapojkarna4-3-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 27Alfons Boren
    26Benjamin Brantlind
    16Linus Carlstrand
    7Sebastian Clemmensen
    12Linus Dahlgren
    18Felix Eriksson
    8Seedy Jagne
    4Rockson Yeboah
    Baba Salifu Apiiga 35
    Nabil Bahoui 39
    Eric Bjorkander 4
    Davor Blazevic 25
    Daleho Irandust 19
    Oskar Jarde 37
    Serge Junior Ngouali 5
    Courage Otokwefor 36
    Isak Ssewankambo 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jens Berthel Askou
    Olof Mellberg
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IFK Goteborg vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê

  • IFK Goteborg
    Brommapojkarna
  • 10
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    27%
  •  
     
  • 650
    Số đường chuyền
    256
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 13
    Successful center
    2
  •  
     
  • 19
    Long pass
    17
  •  
     
  • 165
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation