Kết quả Hacken vs IFK Norrkoping FK, 22h30 ngày 27/09

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 25

  • Hacken vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính

  • 7'
    Adam Lundqvist
    0-0
  • 11'
    Marius Lode
    0-0
  • 12'
    0-0
    Arnor Ingvi Traustason
  • 25'
    Silas Andersen
    0-0
  • 29'
    0-0
    Abdoulie Tamba
  • 46'
    Olle Samuelsson  
    Marius Lode  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Anton Eriksson
     Abdoulie Tamba
  • 53'
    Max Watson(OW)
    1-0
  • 57'
    Harry Hilvenius
    1-0
  • 61'
    1-0
     Tim Prica
     Alexander Fransson
  • 61'
    1-0
     Jesper Lindvall
     Moutaz Neffati
  • 61'
    Isak Brusberg  
    John Dembe  
    1-0
  • 72'
    Isak Brusberg (Assist:Julius Lindberg) goal 
    2-0
  • 79'
    2-0
     Axel Bronner
     Max Watson
  • 85'
    2-0
     Ake Andersson
     Christoffer Nyman
  • 88'
    Danilo Al-Saed  
    Amor Layouni  
    2-0
  • 90'
    Simon Gustafson
    2-0
  • 90'
    Samuel Holm  
    Isak Brusberg  
    2-0
  • Hacken vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị

  • Hacken5-2-3
    99
    Etrit Berisha
    21
    Adam Lundqvist
    22
    Filip Helander
    4
    Marius Lode
    44
    Harry Hilvenius
    11
    Julius Lindberg
    14
    Simon Gustafson
    8
    Silas Andersen
    20
    Adrian Svanback
    19
    John Dembe
    24
    Amor Layouni
    37
    Moutaz Neffati
    5
    Christoffer Nyman
    8
    Isak Andri Sigurgeirsson
    7
    Alexander Fransson
    9
    Arnor Ingvi Traustason
    25
    Kevin Hoog Jansson
    4
    Amadeus Sogaard
    19
    Max Watson
    17
    Abdoulie Tamba
    3
    Marcus Baggesen
    40
    David Andersson
    IFK Norrkoping FK4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 18Danilo Al-Saed
    39Isak Brusberg
    16Pontus Dahbo
    32Oscar Jansson
    13Sigge Jansson
    15Samuel Holm
    7Sanders Ngabo
    29Severin Nioule
    23Olle Samuelsson
    Ake Andersson 28
    Jonatan Gudni Arnarsson 18
    Axel Bronner 20
    Anton Eriksson 24
    Yahya Kalley 14
    Theo Krantz 30
    Jesper Lindvall 31
    Christoffer Petersen 45
    Tim Prica 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Per-Mathias Hogmo
    GLEN RIDDERSHOLM
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Hacken vs IFK Norrkoping FK: Số liệu thống kê

  • Hacken
    IFK Norrkoping FK
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 391
    Số đường chuyền
    466
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    28
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation