Kết quả Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth, 19h00 ngày 20/03
Kết quả Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth
Đối đầu Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth
Phong độ Rubin Kazan (R) gần đây
Phong độ Chertanovo Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 20/03/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.78O 3.25
0.80U 3.25
0.901
2.09X
3.702
2.49Hiệp 1+0
0.73-0
0.97O 1.25
0.72U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 3
-
Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan (R) vs Chertanovo Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
Rubin Kazan (R)Chertanovo Moscow Youth
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 26 | B T T T H T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 11 | 8 | 1 | 2 | 42 | 16 | 26 | 25 | T B T H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 15 | 17 | 23 | H T T H B T |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 11 | 6 | 4 | 1 | 33 | 17 | 16 | 22 | H T B H T T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 | H B T H T T |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 11 | 4 | 5 | 2 | 21 | 18 | 3 | 17 | H T B H H H |
| 7 | Chertanovo Moscow Youth | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 24 | -6 | 16 | T T H T H B |
| 8 | Konopliev Youth | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 15 | T B T T H B |
| 9 | Dinamo Moscow Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | B T B H B B |
| 10 | FK Rostov Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B T B H T |
| 11 | FK Ural Youth | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 13 | H T H T H B |
| 12 | Almaz Antey Youth | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | -14 | 11 | T B B T B B |
| 13 | Dinamo Makhachkala Youth | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 26 | -7 | 10 | T B B B H T |
| 14 | Rubin Kazan (R) | 11 | 1 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 6 | B B H B T H |
| 15 | Fakel Youth | 11 | 2 | 0 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6 | B B B B B B |
| 16 | FK Nizhny Novgorod Youth | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 32 | -19 | 6 | T B B H H B |

