Kết quả Fakel Youth vs CSKA Moscow (R), 19h00 ngày 07/05
Kết quả Fakel Youth vs CSKA Moscow (R)
Đối đầu Fakel Youth vs CSKA Moscow (R)
Phong độ Fakel Youth gần đây
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 07/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.95-1.25
0.75O 3.5
0.95U 3.5
0.751
6.80X
4.702
1.35Hiệp 1+0.5
0.95-0.5
0.75O 1.5
1.01U 1.5
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fakel Youth vs CSKA Moscow (R)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 9
-
Fakel Youth vs CSKA Moscow (R): Diễn biến chính
-
15'Denis Nikolaevich Chernomorets0-0
-
16'0-1
Ilya Pasichnik -
20'0-2
Ivan Tarasenko -
70'Garik Elezyan
1-2 -
71'1-3
Ivan Tarasenko -
84'1-4
Roland Shiveobi -
87'1-5
Vyacheslav Korneev
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Fakel Youth vs CSKA Moscow (R): Số liệu thống kê
-
Fakel YouthCSKA Moscow (R)
-
3Tổng cú sút26
-
-
2Sút trúng cầu môn11
-
-
3Phạt góc7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
1Sút ra ngoài15
-
-
79Pha tấn công126
-
-
62Tấn công nguy hiểm229
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
22%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)78%
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 26 | B T T T H T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 11 | 8 | 1 | 2 | 42 | 16 | 26 | 25 | T B T H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 15 | 17 | 23 | H T T H B T |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 11 | 6 | 4 | 1 | 33 | 17 | 16 | 22 | H T B H T T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 | H B T H T T |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 11 | 4 | 5 | 2 | 21 | 18 | 3 | 17 | H T B H H H |
| 7 | Chertanovo Moscow Youth | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 24 | -6 | 16 | T T H T H B |
| 8 | Konopliev Youth | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 15 | T B T T H B |
| 9 | Dinamo Moscow Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | B T B H B B |
| 10 | FK Rostov Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B T B H T |
| 11 | FK Ural Youth | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 13 | H T H T H B |
| 12 | Almaz Antey Youth | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | -14 | 11 | T B B T B B |
| 13 | Dinamo Makhachkala Youth | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 26 | -7 | 10 | T B B B H T |
| 14 | Rubin Kazan (R) | 11 | 1 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 6 | B B H B T H |
| 15 | Fakel Youth | 11 | 2 | 0 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6 | B B B B B B |
| 16 | FK Nizhny Novgorod Youth | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 32 | -19 | 6 | T B B H H B |

