Kết quả Dinamo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth, 23h00 ngày 03/04
Kết quả Dinamo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth
Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây
Phong độ Almaz Antey Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.70O 3.25
1.02U 3.25
0.681
2.00X
3.282
2.89Hiệp 1+0
0.55-0
1.17O 1
0.72U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 4
-
Dinamo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth: Diễn biến chính
-
59'Nikita Ranchenkov
1-0
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dinamo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth: Số liệu thống kê
-
Dinamo Moscow YouthAlmaz Antey Youth
-
5Tổng cú sút3
-
-
6Phạt góc7
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
94Pha tấn công101
-
-
110Tấn công nguy hiểm108
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 26 | B T T T H T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 11 | 8 | 1 | 2 | 42 | 16 | 26 | 25 | T B T H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 15 | 17 | 23 | H T T H B T |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 11 | 6 | 4 | 1 | 33 | 17 | 16 | 22 | H T B H T T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 | H B T H T T |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 11 | 4 | 5 | 2 | 21 | 18 | 3 | 17 | H T B H H H |
| 7 | Chertanovo Moscow Youth | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 24 | -6 | 16 | T T H T H B |
| 8 | Konopliev Youth | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 15 | T B T T H B |
| 9 | Dinamo Moscow Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | B T B H B B |
| 10 | FK Rostov Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B T B H T |
| 11 | FK Ural Youth | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 13 | H T H T H B |
| 12 | Almaz Antey Youth | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | -14 | 11 | T B B T B B |
| 13 | Dinamo Makhachkala Youth | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 26 | -7 | 10 | T B B B H T |
| 14 | Rubin Kazan (R) | 11 | 1 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 6 | B B H B T H |
| 15 | Fakel Youth | 11 | 2 | 0 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6 | B B B B B B |
| 16 | FK Nizhny Novgorod Youth | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 32 | -19 | 6 | T B B H H B |

