Kết quả Newroz SC(IRQ) vs Al Shorta, 21h30 ngày 05/05
-
Thứ ba, Ngày 05/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2.5
0.91U 2.5
0.801
4.00X
3.502
1.73Hiệp 1+0.25
0.60-0.25
1.05O 1
1.02U 1
0.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newroz SC(IRQ) vs Al Shorta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iraq 2025-2026 » vòng 33
-
Newroz SC(IRQ) vs Al Shorta: Diễn biến chính
-
2'0-0
-
9'0-0
-
45'0-1
Sadoun M. -
54'0-1
-
57'0-2
Ahmed Yahia -
90'0-3
Bouly Junior Sambou
- BXH VĐQG Iraq
- BXH bóng đá Iraq mới nhất
-
Newroz SC(IRQ) vs Al Shorta: Số liệu thống kê
-
Newroz SC(IRQ)Al Shorta
-
7Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
6Phạt góc5
-
-
20Sút Phạt14
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút2
-
-
8Ném biên15
-
-
51Pha tấn công78
-
-
56Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH VĐQG Iraq 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 36 | 25 | 8 | 3 | 57 | 26 | 31 | 83 | H T T B T T |
| 2 | Al Shorta | 36 | 23 | 7 | 6 | 67 | 32 | 35 | 76 | H T T T T B |
| 3 | Arbil | 36 | 21 | 11 | 4 | 55 | 28 | 27 | 74 | T T H T B T |
| 4 | Al Zawraa | 36 | 17 | 15 | 4 | 50 | 30 | 20 | 66 | H H T T H B |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T B H B H |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | H B H T H H |
| 7 | Al Karkh | 36 | 16 | 11 | 9 | 50 | 38 | 12 | 59 | T B T T H T |
| 8 | Zakho | 35 | 15 | 10 | 10 | 46 | 36 | 10 | 55 | H T B B H B |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 36 | 16 | 5 | 15 | 46 | 44 | 2 | 53 | H T B B T T |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | T H T T H H |
| 11 | Diala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | B B H T B B |
| 12 | Mosul FC | 36 | 10 | 13 | 13 | 42 | 48 | -6 | 43 | T H B H H B |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | H B H B H H |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | B H H B H H |
| 15 | AL Minaa | 35 | 9 | 10 | 16 | 35 | 44 | -9 | 37 | T B H B H T |
| 16 | Naft Misan | 35 | 9 | 10 | 16 | 44 | 54 | -10 | 37 | H B B T H T |
| 17 | AI Kahrabaa | 35 | 10 | 5 | 20 | 42 | 52 | -10 | 35 | B B H T T H |
| 18 | Baghdad | 36 | 8 | 8 | 20 | 41 | 65 | -24 | 32 | H H H B B T |
| 19 | AL Najaf | 34 | 4 | 5 | 25 | 27 | 65 | -38 | 17 | T B H B H B |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | H H H B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

