Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất
Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây
-
20/05/2026Newroz SC(IRQ)Zakho0 - 1W
-
17/05/2026ArbilNewroz SC(IRQ)0 - 0W
-
11/05/2026AI KahrabaaNewroz SC(IRQ)1 - 0L
-
05/05/2026Newroz SC(IRQ)Al Shorta0 - 1L
-
01/05/20261 Al Karma SCNewroz SC(IRQ)0 - 0W
-
27/04/2026Newroz SC(IRQ)Al Quwa Al Jawiya1 - 0D
-
22/04/2026Al TalabaNewroz SC(IRQ)1 - 0D
-
17/04/2026AL NajafNewroz SC(IRQ) 10 - 0L
-
13/04/20261 Newroz SC(IRQ)AL Minaa2 - 0W
-
08/04/20261 Newroz SC(IRQ)Al Karkh0 - 0D
Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026Newroz SC(IRQ)Zakho0 - 1W
-
17/05/2026ArbilNewroz SC(IRQ)0 - 0W
-
11/05/2026AI KahrabaaNewroz SC(IRQ)1 - 0L
-
05/05/2026Newroz SC(IRQ)Al Shorta0 - 1L
-
01/05/20261 Al Karma SCNewroz SC(IRQ)0 - 0W
-
27/04/2026Newroz SC(IRQ)Al Quwa Al Jawiya1 - 0D
-
22/04/2026Al TalabaNewroz SC(IRQ)1 - 0D
-
17/04/2026AL NajafNewroz SC(IRQ) 10 - 0L
-
13/04/20261 Newroz SC(IRQ)AL Minaa2 - 0W
-
08/04/20261 Newroz SC(IRQ)Al Karkh0 - 0D
- Kết quả Newroz SC(IRQ) mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newroz SC(IRQ) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newroz SC(IRQ) (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Newroz SC(IRQ) (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 36 | 25 | 8 | 3 | 57 | 26 | 31 | 83 | H T T B T T |
| 2 | Al Shorta | 36 | 23 | 7 | 6 | 67 | 32 | 35 | 76 | H T T T T B |
| 3 | Arbil | 36 | 21 | 11 | 4 | 55 | 28 | 27 | 74 | T T H T B T |
| 4 | Al Zawraa | 36 | 17 | 15 | 4 | 50 | 30 | 20 | 66 | H H T T H B |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T B H B H |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | H B H T H H |
| 7 | Al Karkh | 36 | 16 | 11 | 9 | 50 | 38 | 12 | 59 | T B T T H T |
| 8 | Zakho | 35 | 15 | 10 | 10 | 46 | 36 | 10 | 55 | H T B B H B |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 36 | 16 | 5 | 15 | 46 | 44 | 2 | 53 | H T B B T T |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | T H T T H H |
| 11 | Diala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | B B H T B B |
| 12 | Mosul FC | 36 | 10 | 13 | 13 | 42 | 48 | -6 | 43 | T H B H H B |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | H B H B H H |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | B H H B H H |
| 15 | AL Minaa | 35 | 9 | 10 | 16 | 35 | 44 | -9 | 37 | T B H B H T |
| 16 | Naft Misan | 35 | 9 | 10 | 16 | 44 | 54 | -10 | 37 | H B B T H T |
| 17 | AI Kahrabaa | 35 | 10 | 5 | 20 | 42 | 52 | -10 | 35 | B B H T T H |
| 18 | Baghdad | 36 | 8 | 8 | 20 | 41 | 65 | -24 | 32 | H H H B B T |
| 19 | AL Najaf | 34 | 4 | 5 | 25 | 27 | 65 | -38 | 17 | T B H B H B |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | H H H B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq