Newroz SC(IRQ): tin tức, thông tin website facebook

CLB Newroz SC(IRQ): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Newroz SC(IRQ)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Iraq
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Iraq
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Newroz SC(IRQ) mới nhất

  • 17/05 00:00
    Arbil
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 0
    Vòng 35
  • 11/05 21:30
    AI Kahrabaa
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 0
    Vòng 34
  • 05/05 21:30
    Newroz SC(IRQ)
    Al Shorta
    0 - 1
    Vòng 33
  • 01/05 23:30
    1 Al Karma SC
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 0
    Vòng 32
  • 27/04 21:00
    Newroz SC(IRQ)
    Al Quwa Al Jawiya
    1 - 0
    Vòng 31
  • 22/04 23:30
    Al Talaba
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 0
    Vòng 30
  • 17/04 23:30
    AL Najaf
    Newroz SC(IRQ) 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 13/04 21:00
    1 Newroz SC(IRQ)
    AL Minaa
    2 - 0
    Vòng 28
  • 08/04 21:00
    1 Newroz SC(IRQ)
    Al Karkh
    0 - 0
    Vòng 27
  • 04/04 21:00
    2 Dyala
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    Vòng 26

Lịch kèo nhà cái world cup Newroz SC(IRQ) sắp tới

  • 20/05 21:30
    Newroz SC(IRQ)
    Zakho
    ? - ?
    Vòng 36
  • 25/06 22:30
    Newroz SC(IRQ)
    Mosul FC
    ? - ?
    Vòng 37
  • 02/07 23:00
    Al-Naft
    Newroz SC(IRQ)
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Quwa Al Jawiya 35 24 8 3 55 25 30 80 H H T T B T
2 Al Shorta 35 23 7 5 67 30 37 76 T H T T T T
3 Arbil 35 20 11 4 53 28 25 71 H T T H T B
4 Al Zawraa 35 17 15 3 49 28 21 66 T H H T T H
5 Al Talaba 35 18 8 9 50 35 15 62 H B T B H B
6 Al Karma 35 15 13 7 48 25 23 58 H H B H T H
7 Al Karkh 35 15 11 9 45 36 9 56 H T B T T H
8 Zakho 34 15 10 9 45 34 11 55 T H T B B H
9 Newroz SC(IRQ) 35 15 5 15 44 43 1 50 H H T B B T
10 Duhok 35 13 10 12 42 41 1 49 H T H T T H
11 Diala 35 12 10 13 38 37 1 46 B B B H T B
12 Mosul FC 35 10 13 12 42 47 -5 43 H T H B H H
13 Al-Naft 35 9 14 12 29 32 -3 41 H H B H B H
14 Al Gharraf 35 10 10 15 35 38 -3 40 H B H H B H
15 AI Kahrabaa 34 10 4 20 40 50 -10 34 B B B H T T
16 AL Minaa 34 8 10 16 34 44 -10 34 T T B H B H
17 Naft Misan 34 8 10 16 39 52 -13 34 T H B B T H
18 Baghdad 35 7 8 20 37 64 -27 29 B H H H B B
19 AL Najaf 33 4 5 24 25 60 -35 17 B T B H B H
20 Al Qasim Sport Club 35 0 6 29 18 86 -68 6 B H H H B H

AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation