Kết quả MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ, 22h00 ngày 23/05
Kết quả MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ
Đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ
Phong độ MTK Hungaria FC Nữ gần đây
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3
0.95U 3
0.851
2.38X
3.502
2.45Hiệp 1+0
0.82-0
0.98O 1.25
1.11U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hungary nữ 2025-2026 » vòng
-
MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-0
-
20'Meszaros C.
1-0 -
43'1-1
Petra Kocsan -
45'1-1
-
54'1-1
-
68'1-1
-
72'1-2
Sule D. -
85'1-2
-
90'1-2
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MTK Hungaria FC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ: Số liệu thống kê
-
MTK Hungaria FC NữGyori Dozsa Nữ
-
7Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
76Pha tấn công109
-
-
47Tấn công nguy hiểm55
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 22 | 19 | 2 | 1 | 76 | 14 | 62 | 59 | T T H T T T |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 21 | 16 | 3 | 2 | 70 | 15 | 55 | 51 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 22 | 15 | 3 | 4 | 56 | 19 | 37 | 48 | B T H B T B |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 21 | 36 | 45 | T H T H T T |
| 5 | Szetomeharry (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 2 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Ujpesti (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 40 | -4 | 30 | B H T B B T |
| 7 | Budapest Honved Woman's | 22 | 7 | 8 | 7 | 39 | 28 | 11 | 29 | B H T H H T |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 48 | -21 | 25 | B B B H H B |
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 64 | -36 | 19 | T B B B H B |
| 10 | Victoria Boys (W) | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 48 | -28 | 14 | H B B B H T |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 22 | 3 | 3 | 16 | 19 | 75 | -56 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Budaorsi SC (W) | 22 | 1 | 4 | 17 | 22 | 80 | -58 | 7 | H B H B B B |

