Kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Puskas Akademia Nữ, 20h30 ngày 23/05
Kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Puskas Akademia Nữ
Phong độ Ferencvarosi TC Nữ gần đây
Phong độ Puskas Akademia Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 3
0.85U 3
0.951
1.70X
3.752
3.80Hiệp 1-0.25
0.65+0.25
1.17O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferencvarosi TC Nữ vs Puskas Akademia Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hungary nữ 2025-2026 » vòng
-
Ferencvarosi TC Nữ vs Puskas Akademia Nữ: Diễn biến chính
-
6'0-1
Merrill E. -
24'Kubassova V.
1-1 -
32'1-1
-
48'1-1
-
62'Edwards J.
2-1 -
70'Nagy V.
3-1 -
74'3-1
-
74'Zagonyi B.
4-1 -
76'Nagy V.
5-1 -
78'5-1
-
81'5-2
Romsi N. -
88'Nagy V.
6-2
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ferencvarosi TC Nữ vs Puskas Akademia Nữ: Số liệu thống kê
-
Ferencvarosi TC NữPuskas Akademia Nữ
-
10Tổng cú sút3
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
107Pha tấn công88
-
-
92Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 22 | 19 | 2 | 1 | 76 | 14 | 62 | 59 | T T H T T T |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 21 | 16 | 3 | 2 | 70 | 15 | 55 | 51 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 22 | 15 | 3 | 4 | 56 | 19 | 37 | 48 | B T H B T B |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 21 | 36 | 45 | T H T H T T |
| 5 | Szetomeharry (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 2 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Ujpesti (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 40 | -4 | 30 | B H T B B T |
| 7 | Budapest Honved Woman's | 22 | 7 | 8 | 7 | 39 | 28 | 11 | 29 | B H T H H T |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 48 | -21 | 25 | B B B H H B |
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 64 | -36 | 19 | T B B B H B |
| 10 | Victoria Boys (W) | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 48 | -28 | 14 | H B B B H T |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 22 | 3 | 3 | 16 | 19 | 75 | -56 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Budaorsi SC (W) | 22 | 1 | 4 | 17 | 22 | 80 | -58 | 7 | H B H B B B |

