Kết quả Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders, 22h00 ngày 06/05
Kết quả Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders
Đối đầu Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders
Phong độ Swedru All Blacks gần đây
Phong độ Techiman Eleven Wonders gần đây
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ghana 2025-2026 » vòng 30
-
Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders: Diễn biến chính
-
8'Frank Awere
1-0 -
23'Rudolf Mensah
2-0 -
24'Rudolf Mensah
3-0 -
54'3-1
Eden Kofi Asamoah -
68'Hafiz Alhassan
4-1 -
73'Hafiz Alhassan
5-1 -
84'5-2
Emmanuel Boateng
- BXH VĐQG Ghana
- BXH bóng đá Ghana mới nhất
-
Swedru All Blacks vs Techiman Eleven Wonders: Số liệu thống kê
-
Swedru All BlacksTechiman Eleven Wonders
BXH VĐQG Ghana 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 33 | 17 | 11 | 5 | 50 | 24 | 26 | 62 | H T T B T T |
| 2 | Bibiani Gold Stars | 33 | 18 | 3 | 12 | 38 | 37 | 1 | 57 | T B B T T B |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 33 | 12 | 15 | 6 | 21 | 13 | 8 | 51 | T B T H H B |
| 4 | Samartex | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 23 | 3 | 50 | T T T B B T |
| 5 | Aduana Stars | 33 | 13 | 11 | 9 | 29 | 21 | 8 | 50 | B T H B H T |
| 6 | Karela United FC | 33 | 13 | 10 | 10 | 32 | 32 | 0 | 49 | B H T H B T |
| 7 | Ghana Dream FC | 33 | 14 | 7 | 12 | 45 | 31 | 14 | 49 | B T T T B T |
| 8 | Asante Kotoko FC | 32 | 12 | 10 | 10 | 37 | 27 | 10 | 46 | H B B B T B |
| 9 | Basake Holy Stars FC | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 35 | -6 | 46 | T B B T B T |
| 10 | Berekum Chelsea | 33 | 12 | 9 | 12 | 29 | 31 | -2 | 45 | T B H T T T |
| 11 | Bechem United | 32 | 12 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 44 | T H T B H T |
| 12 | Vision FC | 33 | 11 | 11 | 11 | 35 | 34 | 1 | 44 | B T B B T T |
| 13 | Young Apostles | 33 | 11 | 9 | 13 | 35 | 37 | -2 | 42 | B T B T T B |
| 14 | Heart of Lions | 33 | 11 | 9 | 13 | 33 | 33 | 0 | 42 | T H H B T B |
| 15 | Swedru All Blacks | 33 | 11 | 9 | 13 | 32 | 30 | 2 | 42 | T B T T H B |
| 16 | Nations FC | 33 | 11 | 8 | 14 | 29 | 31 | -2 | 41 | B T B T B B |
| 17 | Hohoe United FC | 30 | 7 | 10 | 13 | 22 | 35 | -13 | 31 | T B B H B B |
| 18 | Techiman Eleven Wonders | 32 | 2 | 4 | 26 | 20 | 65 | -45 | 10 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

