Kết quả Accra Hearts of Oak vs Medeama SC, 22h00 ngày 24/05
Kết quả Accra Hearts of Oak vs Medeama SC
Đối đầu Accra Hearts of Oak vs Medeama SC
Phong độ Accra Hearts of Oak gần đây
Phong độ Medeama SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Accra Hearts of Oak vs Medeama SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ghana 2025-2026 » vòng 34
-
Accra Hearts of Oak vs Medeama SC: Diễn biến chính
-
4'Hamza Issah
1-0 -
49'1-0
-
56'Hamza Issah
2-0 -
63'2-1
Kingsley Braye -
70'2-1
-
78'(OW)3-1
-
86'Mawuli Wayo
4-1 -
87'4-1
-
90'4-2
Jacob Mensah
- BXH VĐQG Ghana
- BXH bóng đá Ghana mới nhất
-
Accra Hearts of Oak vs Medeama SC: Số liệu thống kê
-
Accra Hearts of OakMedeama SC
-
8Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
1Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
88Pha tấn công111
-
-
49Tấn công nguy hiểm70
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
BXH VĐQG Ghana 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 24 | 62 | T T B T T B |
| 2 | Bibiani Gold Stars | 34 | 19 | 3 | 12 | 46 | 40 | 6 | 60 | B B T T B T |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 34 | 13 | 15 | 6 | 25 | 15 | 10 | 54 | B T H H B T |
| 4 | Ghana Dream FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 32 | 17 | 52 | T T T B T T |
| 5 | Samartex | 34 | 13 | 11 | 10 | 26 | 25 | 1 | 50 | T T B B T B |
| 6 | Aduana Stars | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 5 | 50 | T H B H T B |
| 7 | Karela United FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 32 | 33 | -1 | 49 | H T H B T B |
| 8 | Berekum Chelsea | 34 | 13 | 9 | 12 | 32 | 33 | -1 | 48 | B H T T T T |
| 9 | Vision FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 38 | 34 | 4 | 47 | T B B T T T |
| 10 | Asante Kotoko FC | 33 | 12 | 10 | 11 | 38 | 29 | 9 | 46 | B B B T B B |
| 11 | Basake Holy Stars FC | 34 | 13 | 7 | 14 | 30 | 39 | -9 | 46 | B B T B T B |
| 12 | Young Apostles | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 0 | 45 | T B T T B T |
| 13 | Heart of Lions | 34 | 12 | 9 | 13 | 36 | 33 | 3 | 45 | H H B T B T |
| 14 | Swedru All Blacks | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 31 | 3 | 45 | B T T H B T |
| 15 | Nations FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 30 | 31 | -1 | 44 | T B T B B T |
| 16 | Bechem United | 33 | 12 | 8 | 13 | 35 | 39 | -4 | 44 | H T B H T B |
| 17 | Hohoe United FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 22 | 38 | -16 | 31 | B B H B B B |
| 18 | Techiman Eleven Wonders | 33 | 2 | 4 | 27 | 23 | 73 | -50 | 10 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

