Kết quả Koln Nữ vs Werder Bremen Nữ, 18h00 ngày 02/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Đức nữ 2025-2026 » vòng 24

  • Koln Nữ vs Werder Bremen Nữ: Diễn biến chính

  • 19'
    Lydia Andrade goal 
    1-0
  • 34'
    Bohnen A.
    1-0
  • 36'
    Stolze A. goal 
    2-0
  • 42'
    2-0
    Lina Hausicke
  • 45'
    2-0
    Weiss M.
  • 54'
    Jessen S. (Assist:Pauline Bremer) goal 
    3-0
  • 85'
    3-0
    Maja Sternad
  • 85'
    Adriana Achcinska
    3-0
  • BXH VĐQG Đức nữ
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Koln Nữ vs Werder Bremen Nữ: Số liệu thống kê

  • Koln Nữ
    Werder Bremen Nữ
  • 18
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 23
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Successful center
    0
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 242
    Số đường chuyền
    380
  •  
     
  • 61%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 63
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    34
  •  
     
  • 1.52
    Expected Goals
    0.43
  •  
     
  • 2.1
    xGOT
    0.05
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 29
    Clearances
    24
  •  
     

BXH VĐQG Đức nữ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen (W) 26 24 2 0 90 9 81 74 T T T H T T
2 VfL Wolfsburg (W) 26 18 4 4 72 38 34 58 H H B T T T
3 Eintracht Frankfurt (W) 26 16 3 7 65 43 22 51 T T T T B T
4 Hoffenheim (W) 26 14 4 8 48 30 18 46 B T T H T H
5 Bayer Leverkusen (W) 26 15 1 10 46 36 10 46 T T T T T B
6 Werder Bremen (W) 26 12 7 7 42 36 6 43 H H B B T T
7 Koln (W) 26 11 4 11 36 37 -1 37 T B B T T T
8 SC Freiburg (W) 26 10 4 12 44 46 -2 34 B B B T B H
9 Union Berlin (W) 26 8 6 12 42 51 -9 30 T H B T B B
10 RB Leipzig (W) 26 7 7 12 39 48 -9 28 T H H B B H
11 Nurnberg (W) 26 6 4 16 33 61 -28 22 B B B B T B
12 Hamburger SV (W) 26 4 6 16 26 57 -31 18 B B T B B B
13 SG Essen-Schonebeck (W) 26 3 7 16 22 63 -41 16 B B T B B H
14 Carl Zeiss Jena (W) 26 2 5 19 22 72 -50 11 B H B B B B