Kết quả Brondby U19 vs Vejle U19, 18h30 ngày 07/03
Kết quả Brondby U19 vs Vejle U19
Đối đầu Brondby U19 vs Vejle U19
Phong độ Brondby U19 gần đây
Phong độ Vejle U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3.5
0.98U 3.5
0.831
1.70X
4.102
3.40Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.5
1.03U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brondby U19 vs Vejle U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026 » vòng 16
-
Brondby U19 vs Vejle U19: Diễn biến chính
-
24'0-1
-
30'0-1
-
33'0-1
-
50'0-1
-
67'0-1
-
80'0-1
-
85'0-1
-
85'0-1
-
87'0-1
-
90'0-1
- BXH VĐQG Đan Mạch U19
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Brondby U19 vs Vejle U19: Số liệu thống kê
-
Brondby U19Vejle U19
-
16Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạt góc0
-
-
6Thẻ vàng3
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
105Pha tấn công79
-
-
68Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordsjaelland U19 | 24 | 16 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 51 | T B T T T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 25 | 14 | 9 | 2 | 56 | 32 | 24 | 51 | T T T H T T |
| 3 | Aarhus AGF U19 | 24 | 12 | 3 | 9 | 50 | 35 | 15 | 39 | B H B T T B |
| 4 | Midtjylland U19 | 25 | 11 | 6 | 8 | 58 | 48 | 10 | 39 | H H H H T T |
| 5 | BrondbyU19 | 25 | 11 | 4 | 10 | 52 | 41 | 11 | 37 | B B H B T H |
| 6 | Odense BK U19 | 25 | 10 | 7 | 8 | 45 | 40 | 5 | 37 | B T B H H B |
| 7 | Silkeborg U19 | 25 | 9 | 10 | 6 | 43 | 42 | 1 | 37 | H H B H B T |
| 8 | Vejle U19 | 26 | 8 | 10 | 8 | 43 | 46 | -3 | 34 | H T T B B H |
| 9 | Esbjerg U19 | 26 | 10 | 3 | 13 | 39 | 43 | -4 | 33 | T T T T H B |
| 10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 36 | 50 | -14 | 25 | H B T B B B |
| 11 | Randers Freja U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 32 | 60 | -28 | 25 | B T H B T B |
| 12 | Aalborg BK U19 | 23 | 5 | 8 | 10 | 48 | 51 | -3 | 23 | B H H T B B |
| 13 | Sonderjyske U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 40 | 58 | -18 | 23 | T T H B H B |
| 14 | Horsens U19 | 24 | 6 | 4 | 14 | 34 | 62 | -28 | 22 | B B B B B T |

