Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, 06h00 ngày 13/02

VĐQG Brazil 2026 » vòng 3

  • Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino: Diễn biến chính

  • 23'
    Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
    0-0
  • 28'
    0-0
    Lucas Henrique Barbosa
  • 41'
    Gustavo Henrique Vernes
    0-0
  • 45'
    0-0
    Gabriel Girotto Franco
  • 45'
    0-0
    Cleiton Schwengber
  • Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino: Đội hình chính và dự bị

  • Corinthians Paulista (SP)4-3-1-2
    1
    Hugo de Souza Nogueira
    21
    Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
    13
    Gustavo Henrique Vernes
    3
    Gabriel Armando de Abreu
    2
    Matheus Franca Silva
    23
    Matheus Pereira da Silva
    14
    Raniele Almeida Melo
    19
    Andre Carrillo
    8
    Rodrigo Garro
    10
    Memphis Depay
    9
    Yuri Alberto
    9
    Isidro Miguel Pitta Saldivar
    21
    Lucas Henrique Barbosa
    22
    Gustavo Gustavinho
    30
    Henry Mosquera
    5
    Fabio Silva de Freitas
    6
    Gabriel Girotto Franco
    34
    Jose Hurtado
    14
    Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
    16
    Marques Gustavo
    29
    Juninho Capixaba
    1
    Cleiton Schwengber
    Bragantino4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Charles Rigon Matos
    29Allan Rodrigues de Souza
    31Ferrari Guimares Kayke
    11Victor Vinicius Coelho Santos
    56Guilherme Inacio
    40Felipe Longo
    4Joao Pedro
    20Pedro Milans Carambula
    5Ramalho Andre
    25Carlos de Menezes Júnior
    61Dieguinho
    18Pedro Raul Garay da Silva
    Eric Dos Santos Rodrigues 7
    Jose Herrera 32
    Ignacio Sosa Ospital 15
    Fernando Dos Santos Pedro 11
    Vinicius Mendonca Pereira 17
    Tiago Luis Volpi 18
    Agustin SantAnna 23
    Caue Santos 51
    Eduardo Santos 3
    Marcelo Braz da Silva 57
    Davi Gomes 27
    Yuri Leles 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vanderlei Luxemburgo
    Pedro Caixinha
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino: Số liệu thống kê

  • Corinthians Paulista (SP)
    Bragantino
  • 2
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu
    7
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 23
    Long pass
    10
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    2
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 0
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 274
    Số đường chuyền
    124
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 38
    Pha tấn công
    42
  •  
     
  • 13
    Tấn công nguy hiểm
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 1
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 22
    Duels Won
    20
  •  
     
  • 5
    Touches In Opposition Box
    3
  •  
     
  • 3
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 16
    Ground Duels Won
    18
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    2
  •  
     
  • 5
    Clearances
    7
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Palmeiras 17 11 5 1 29 13 16 38 T T H H H T
2 Flamengo 16 9 4 3 28 16 12 31 T T H T H B
3 Fluminense RJ 17 9 3 5 27 22 5 30 T T B H T B
4 Atletico Paranaense 17 8 3 6 23 18 5 27 B T H B H T
5 Bragantino 17 8 2 7 22 18 4 26 T B T B T T
6 Coritiba PR 17 7 5 5 24 21 3 26 T B B H T T
7 Sao Paulo 17 7 4 6 23 19 4 25 B T H B B H
8 Bahia 16 6 5 5 23 22 1 23 B H H B H B
9 Cruzeiro 17 6 5 6 23 27 -4 23 T T B T H T
10 Botafogo RJ 16 6 4 6 30 29 1 22 T H B H T H
11 Vitoria BA 16 6 4 6 20 22 -2 22 H B T H B T
12 Atletico Mineiro 17 6 3 8 21 23 -2 21 B B T H T B
13 Internacional RS 17 5 6 6 20 19 1 21 B H T H T B
14 Gremio (RS) 17 5 6 6 19 20 -1 21 B T H B H T
15 Corinthians Paulista (SP) 17 5 6 6 15 18 -3 21 H T B T B T
16 Vasco da Gama 17 5 5 7 22 28 -6 20 T B H T B B
17 Santos 17 4 6 7 23 28 -5 18 B H H T B B
18 Mirassol 16 4 4 8 18 23 -5 16 T B T H B T
19 Remo Belem (PA) 17 3 6 8 20 29 -9 15 B B T H T B
20 Chapecoense SC 16 1 6 9 17 32 -15 9 B B B H B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation