Kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 09/03

VĐQG Bỉ 2025-2026 » vòng 28

  • Sint-Truidense vs Cercle Brugge: Diễn biến chính

  • 24'
    Arbnor Muja (Assist:Taiga Hata) goal 
    1-0
  • 40'
    1-0
    Lawrence Agyekum
  • 57'
    1-1
    goal Edan Diop
  • 64'
    1-1
     Oumar Diakite
     Dante Vanzeir
  • 73'
    1-1
    Oumar Diakite
  • 74'
    Kaito Matsuzawa  
    Rihito Yamamoto  
    1-1
  • 74'
    Ryan Merlen  
    Ilias Sebaoui  
    1-1
  • 77'
    1-1
     Steve Ngoura
     Lawrence Agyekum
  • 81'
    Kaito Matsuzawa (Assist:Ryotaro Ito) goal 
    2-1
  • 85'
    2-1
    Valy
  • 86'
    2-1
     Heriberto Jurado
     Hannes Van Der Bruggen
  • 86'
    2-1
     Krys Kouassi
     Oluwaseun Adewumi
  • 90'
    2-1
    Steve Ngoura
  • Sint-Truidense vs Cercle Brugge: Đội hình chính và dự bị

  • Sint-Truidense4-3-3
    16
    Leo Kokubo
    3
    Taiga Hata
    4
    Loic Mbe Soh
    5
    Shogo Taniguchi
    60
    Robert-Jan Vanwesemael
    13
    Ryotaro Ito
    8
    Abdoulaye Sissako
    6
    Rihito Yamamoto
    10
    Ilias Sebaoui
    42
    Keisuke Goto
    7
    Arbnor Muja
    13
    Dante Vanzeir
    17
    Oluwaseun Adewumi
    6
    Lawrence Agyekum
    28
    Hannes Van Der Bruggen
    18
    Pieter Gerkens
    37
    Edan Diop
    15
    Gary Magnee
    5
    Emmanuel Kakou
    24
    Geoffrey Kondo
    12
    Valy
    1
    Warleson Stellion Lisboa Oliveira
    Cercle Brugge4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Ryan Merlen
    38Kaito Matsuzawa
    22Wolke Janssens
    23Joedrick Pupe
    33Alouis Diriken
    26Visar Musliu
    18Simen Juklerod
    21Matt Lendfers
    77Oumar Diouf
    Steve Ngoura 9
    Heriberto Jurado 23
    Oumar Diakite 10
    Krys Kouassi 41
    Nils De Wilde 27
    Maxime Delanghe 21
    Ibrahima Diaby 19
    Ibrahim Diakite 2
    Royer Caicedo 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thorsten Fink
    Miron Muslic
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Sint-Truidense vs Cercle Brugge: Số liệu thống kê

  • Sint-Truidense
    Cercle Brugge
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    18
  •  
     
  • 40
    Long pass
    16
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 560
    Số đường chuyền
    339
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 2.44
    Expected Goals
    1.66
  •  
     
  • 1.88
    xGOT
    1.83
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    40
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 45
    Clearances
    34
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zulte-Waregem 6 5 1 0 15 6 9 48 H T T T T T
2 Cercle Brugge 6 3 1 2 14 11 3 41 H T T T B B
3 LaLouviere 6 1 0 5 5 13 -8 34 B B B B B T
4 FCV Dender EH 6 2 0 4 7 11 -4 25 T B B B T B

Promotion Play-Offs