Kết quả Auckland FC vs Sydney FC, 11h00 ngày 07/02

VĐQG Australia 2025-2026 » vòng 16

  • Auckland FC vs Sydney FC: Diễn biến chính

  • 20'
    Sam Cosgrove (Assist:Louis Verstraete) goal 
    1-0
  • 42'
    Luis Guillermo May Bartesaghi  
    Lachlan Brook  
    1-0
  • 45'
    1-0
    Victor Campuzano Bonilla
  • 46'
    1-0
     Joe Lolley
     Akol Akon
  • 65'
    1-0
    Alex Grant
  • 69'
    Logan Rogerson  
    Marlee Francois  
    1-0
  • 75'
    Louis Verstraete
    1-0
  • 82'
    1-0
     Mathias Macallister
     Corey Hollman
  • 90'
    Callan Elliot  
    Jesse Randall  
    1-0
  • 90'
    Cameron Howieson  
    Luis Felipe Gallegos  
    1-0
  • 90'
    Cameron Howieson
    1-0
  • 90'
    1-0
     Alexandar Popovic
     Tiago Quintal
  • Auckland FC vs Sydney FC: Đội hình chính và dự bị

  • Auckland FC4-2-3-1
    1
    Michael Woud
    15
    Francis De Vries
    3
    Jake Girdwood Reich
    23
    Daniel Hall
    2
    Hiroki Sakai
    8
    Luis Felipe Gallegos
    6
    Louis Verstraete
    21
    Jesse Randall
    77
    Lachlan Brook
    11
    Marlee Francois
    9
    Sam Cosgrove
    9
    Victor Campuzano Bonilla
    44
    Akol Akon
    20
    Tiago Quintal
    7
    Piero Quispe
    6
    Corey Hollman
    24
    Paul Okon-Engstler
    23
    Rhyan Grant
    32
    Marcel Tisserand
    5
    Alex Grant
    17
    Benjamin Garuccio
    12
    Harrison Devenish-Meares
    Sydney FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Luis Guillermo May Bartesaghi
    27Logan Rogerson
    17Callan Elliot
    7Cameron Howieson
    12James Hilton
    22Jake Brimmer
    35Jonty Bidois
    Joe Lolley 10
    Mathias Macallister 22
    Alexandar Popovic 41
    Alexander Zaverdinos 30
    Joel King 16
    Rhys Youlley 36
    Patrick Wood 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephen Christopher Corica
    Ufuk Talay
  • BXH VĐQG Australia
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Auckland FC vs Sydney FC: Số liệu thống kê

  • Auckland FC
    Sydney FC
  • 25
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 29
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 16
    Long pass
    12
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 269
    Số đường chuyền
    486
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 8
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 7
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 21
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 63
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 3.97
    Expected Goals
    1.02
  •  
     
  • 1.95
    xG Open Play
    0.83
  •  
     
  • 2.03
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 3.97
    xG Non Penalty
    1.02
  •  
     
  • 1.75
    xGOT
    0.71
  •  
     
  • 35
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 36
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Australia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Newcastle Jets 26 15 3 8 55 39 16 48 B T B H H T
2 Adelaide United 26 12 7 7 46 36 10 43 H T H H T T
3 Auckland FC 26 11 9 6 42 29 13 42 T B H H B H
4 Melbourne Victory 26 11 7 8 44 33 11 40 T T B H H T
5 Sydney FC 26 11 6 9 33 25 8 39 B B H T H H
6 Melbourne City 26 10 8 8 33 33 0 38 H T T T T B
7 FC Macarthur 26 9 7 10 37 44 -7 34 B T T B B T
8 Wellington Phoenix 26 9 6 11 36 48 -12 33 T T T B T B
9 Central Coast Mariners 26 8 8 10 35 42 -7 32 B H B H T B
10 Perth Glory 26 8 7 11 32 39 -7 31 B H H T H T
11 Brisbane Roar 26 6 8 12 27 36 -9 26 H B H H B B
12 Western Sydney 26 5 6 15 27 43 -16 21 H B B B B B

Play Offs: Quarter-finals Title Play-offs