Kết quả Austria Wien vs TSV Hartberg, 19h30 ngày 03/05

VĐQG Áo 2025-2026 » vòng 8

  • Austria Wien vs TSV Hartberg: Diễn biến chính

  • 35'
    Vasilije Markovic  
    Sanel Saljic  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Elias Havel
     Tobias Kainz
  • 58'
    Kelvin Boateng  
    Philipp Maybach  
    0-0
  • 65'
    Abubakar Barry
    0-0
  • 69'
    Kelvin Boateng (Assist:Philipp Wiesinger) goal 
    1-0
  • 77'
    1-0
     David Korherr
     Lukas Fridrikas
  • 77'
    1-0
     Damjan Kovacevic
     Maximilian Hennig
  • 77'
    1-0
     Maximilian Fillafer
     Lukas Spendlhofer
  • 80'
    Johannes Handl  
    Abubakar Barry  
    1-0
  • 89'
    1-0
     Habib Coulibaly
     Konstantin Schopp
  • Austria Wien vs TSV Hartberg: Đội hình chính và dự bị

  • Austria Wien3-4-2-1
    1
    Samuel Radlinger
    24
    Tin Plavotic
    15
    Aleksandar Dragovic
    28
    Philipp Wiesinger
    17
    Lee Tae seok
    6
    Philipp Maybach
    5
    Abubakar Barry
    26
    Reinhold Ranftl
    20
    Sanel Saljic
    30
    Manfred Fischer
    19
    Johannes Eggestein
    22
    Marco Hoffmann
    30
    Lukas Fridrikas
    28
    Jurgen Heil
    4
    Benjamin Markus
    23
    Tobias Kainz
    2
    Luca Pazourek
    27
    Konstantin Schopp
    19
    Lukas Spendlhofer
    18
    Fabian Wilfinger
    33
    Maximilian Hennig
    40
    Tom Hulsmann
    TSV Hartberg5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Kelvin Boateng
    46Johannes Handl
    99Mirko Kos
    16Lee Kang Hee
    36Vasilije Markovic
    66Ifeanyi Ndukwe
    33Marijan Osterreicher
    40Matteo Schablas
    7Romeo Vucic
    Habib Coulibaly 6
    Maximilian Fillafer 11
    Julian Peter Golles 16
    Julian Halwachs 8
    Elias Havel 7
    Ammar Helac 1
    Paul Komposch 14
    David Korherr 77
    Damjan Kovacevic 95
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Wimmer
    Markus Schopp
  • BXH VĐQG Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • Austria Wien vs TSV Hartberg: Số liệu thống kê

  • Austria Wien
    TSV Hartberg
  • 11
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 25
    Long pass
    36
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 370
    Số đường chuyền
    429
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 27
    Clearances
    24
  •  
     

BXH VĐQG Áo 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sturm Graz 22 12 2 8 33 26 7 38 B T B T H T
2 Red Bull Salzburg 22 10 7 5 42 26 16 37 T B H T H B
3 LASK Linz 22 11 4 7 32 30 2 37 T T H B H T
4 Austria Wien 22 11 3 8 34 30 4 36 T T T B H T
5 TSV Hartberg 22 8 9 5 29 24 5 33 T H H T H H
6 Rapid Wien 22 9 6 7 26 25 1 33 H H B T H T
7 WSG Swarovski Tirol 22 8 7 7 31 30 1 31 B B T H T T
8 Rheindorf Altach 22 7 8 7 22 23 -1 29 B T H T H B
9 SV Ried 22 8 4 10 26 30 -4 28 T B H H B B
10 Wolfsberger AC 22 7 5 10 31 32 -1 26 B H B B H B
11 Grazer AK 22 4 8 10 22 36 -14 20 B H H B T B
12 FC Blau Weiss Linz 22 4 3 15 20 36 -16 15 H B T B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs