Kết quả Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg, 19h30 ngày 17/05
Kết quả Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg
Đối đầu Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg
Phong độ Red Bull Salzburg gần đây
Phong độ TSV Hartberg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.97+1.75
0.91O 3.25
0.92U 3.25
0.941
1.25X
5.252
7.50Hiệp 1-0.75
0.92+0.75
0.92O 1.25
0.81U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg
-
Sân vận động: Red Bull Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Áo 2025-2026 » vòng 10
-
Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg: Diễn biến chính
-
22'0-1
Marco Hoffmann (Assist:Fabian Wilfinger) -
36'Yorbe Vertessen0-1
-
42'0-2
Fabian Wilfinger -
46'Edmund Baidoo
Yorbe Vertessen0-2 -
46'Karim Konate
Karim Onisiwo0-2 -
61'Enrique Aguilar
Damir Redzic0-2 -
70'Aleksa Terzic
Frans Kratzig0-2 -
72'0-2Maximilian Fillafer
Marco Hoffmann -
73'0-2Damjan Kovacevic
Luca Pazourek -
73'0-2Konstantin Schopp
Paul Komposch -
76'0-2Julian Peter Golles
Habib Coulibaly -
78'0-2Lukas Spendlhofer
-
83'Kerim Alajbegovic (Assist:Stefan Lainer)
1-2 -
87'1-2Emmanuel Ojukwu
Lukas Fridrikas -
90'1-3
Damjan Kovacevic (Assist:Emmanuel Ojukwu)
-
Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg: Đội hình chính và dự bị
-
Red Bull Salzburg4-1-4-1TSV Hartberg5-3-21Alexander Schlager13Frans Kratzig21Tim Drexler91Anrie Chase22Stefan Lainer5Soumaila Diabate24Damir Redzic27Kerim Alajbegovic8Sota Kitano11Yorbe Vertessen9Karim Onisiwo30Lukas Fridrikas22Marco Hoffmann18Fabian Wilfinger4Benjamin Markus23Tobias Kainz28Jurgen Heil14Paul Komposch19Lukas Spendlhofer6Habib Coulibaly2Luca Pazourek40Tom Hulsmann
- Đội hình dự bị
-
43Enrique Aguilar20Edmund Baidoo15Mamady Diambou19Karim Konate3Aleksa Terzic37Tim Trummer49Moussa Yeo47Valentin Zabransky52Christian ZawieschitzkyPaul Bratschko 20Maximilian Fillafer 11Julian Peter Golles 16Jonas Karner 17David Korherr 77Damjan Kovacevic 95Luka Maric 21Emmanuel Ojukwu 25Konstantin Schopp 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Markus Schopp
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg: Số liệu thống kê
-
Red Bull SalzburgTSV Hartberg
-
22Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
13Phạt góc2
-
-
7Sút Phạt11
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
3Cứu thua6
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách10
-
-
28Long pass28
-
-
8Successful center2
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn6
-
-
27Ném biên12
-
-
503Số đường chuyền280
-
-
89%Chuyền chính xác76%
-
-
149Pha tấn công41
-
-
73Tấn công nguy hiểm13
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
3Big Chances3
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box5
-
-
10Shots Outside Box4
-
-
40Duels Won39
-
-
2.08Expected Goals1.29
-
-
1.4xG Open Play0.9
-
-
2.08xG Non Penalty1.29
-
-
1.92xGOT2.98
-
-
41Touches In Opposition Box12
-
-
43Accurate Crosses5
-
-
28Ground Duels Won32
-
-
12Aerial Duels Won7
-
-
9Clearances44
-
BXH VĐQG Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | B T B T H T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | T B H T H B |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | T T H B H T |
| 4 | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T T T B H T |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | T H H T H H |
| 6 | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | H H B T H T |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | B B T H T T |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | B T H T H B |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | T B H H B B |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | B H B B H B |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | B H H B T B |
| 12 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

