Kết quả Wiliete vs Bravos do Maquis, 22h00 ngày 08/04

VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 21

  • Wiliete vs Bravos do Maquis: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
  • 41'
    Yano goal 
    1-0
  • 71'
    1-0
  • 73'
    1-0
  • 77'
    1-0
  • 90'
    1-0
  • 90'
    1-0
  • BXH VĐQG Angola
  • BXH bóng đá Angola mới nhất
  • Wiliete vs Bravos do Maquis: Số liệu thống kê

  • Wiliete
    Bravos do Maquis
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     

BXH VĐQG Angola 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 28 21 5 2 60 15 45 68 T T T T H H
2 Wiliete 29 18 7 4 48 28 20 61 T H T T T H
3 Primeiro de Agosto 28 15 11 2 46 18 28 56 B T T H B T
4 Desportivo Huila 28 12 9 7 35 23 12 45 H T T T T H
5 Bravos do Maquis 29 12 6 11 33 28 5 42 H B H T T B
6 Interclube Luanda 29 9 12 8 35 28 7 39 B T B H H H
7 Kabuscorp do Palanca 29 9 12 8 25 22 3 39 B T H B T H
8 Estrela Clube 1 de Maio 29 10 6 13 28 32 -4 36 T T T T H H
9 Progresso da Lunda Sul 28 9 9 10 23 27 -4 36 T B B H H T
10 Academica Do Lobito 29 8 10 11 25 30 -5 34 T B B H B H
11 Sagrada Esperanca 29 8 10 11 32 39 -7 34 T B H T H B
12 CRD Libolo 29 9 7 13 26 36 -10 34 H H B H T H
13 Luanda CIty 29 9 6 14 21 44 -23 33 B B H B B B
14 CD Sao Salvador 29 8 8 13 26 33 -7 32 B B T H H H
15 Redonda 29 5 5 19 14 46 -32 20 B B B B B H
16 Guelson 29 5 3 21 22 50 -28 18 B B B B B T

CAF CL qualifying Relegation