Kết quả Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca, 22h00 ngày 03/05
Kết quả Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca
Đối đầu Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca
Phong độ Kabuscorp do Palanca gần đây
Phong độ Sagrada Esperanca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2
0.97U 2
0.691
1.83X
2.882
4.50Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 0.75
0.90U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 25
-
Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca: Diễn biến chính
-
25'0-0Adilson
-
61'Jorge
1-0 -
64'Henock Mangindula
2-0 -
74'Bayala
3-0 -
83'Wilfred
4-0
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Kabuscorp do Palanca vs Sagrada Esperanca: Số liệu thống kê
-
Kabuscorp do PalancaSagrada Esperanca
-
10Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Phạt góc5
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
139Pha tấn công122
-
-
63Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 27 | 21 | 4 | 2 | 59 | 14 | 45 | 67 | H T T T T H |
| 2 | Wiliete | 28 | 18 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 | 60 | H T H T T T |
| 3 | Primeiro de Agosto | 27 | 14 | 11 | 2 | 45 | 18 | 27 | 53 | H B T T H B |
| 4 | Desportivo Huila | 27 | 12 | 8 | 7 | 35 | 23 | 12 | 44 | T H T T T T |
| 5 | Bravos do Maquis | 28 | 12 | 6 | 10 | 33 | 27 | 6 | 42 | B H B H T T |
| 6 | Interclube Luanda | 28 | 9 | 11 | 8 | 34 | 27 | 7 | 38 | H B T B H H |
| 7 | Kabuscorp do Palanca | 28 | 9 | 11 | 8 | 24 | 21 | 3 | 38 | H B T H B T |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 28 | 10 | 5 | 13 | 28 | 32 | -4 | 35 | B T T T T H |
| 9 | Sagrada Esperanca | 28 | 8 | 10 | 10 | 32 | 38 | -6 | 34 | B T B H T H |
| 10 | Academica Do Lobito | 28 | 8 | 9 | 11 | 24 | 29 | -5 | 33 | T T B B H B |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 27 | 8 | 9 | 10 | 22 | 27 | -5 | 33 | T T B B H H |
| 12 | CRD Libolo | 28 | 9 | 6 | 13 | 25 | 35 | -10 | 33 | T H H B H T |
| 13 | Luanda CIty | 28 | 9 | 6 | 13 | 21 | 43 | -22 | 33 | T B B H B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 28 | 8 | 7 | 13 | 25 | 32 | -7 | 31 | T B B T H H |
| 15 | Redonda | 28 | 5 | 4 | 19 | 13 | 45 | -32 | 19 | H B B B B B |
| 16 | Guelson | 28 | 4 | 3 | 21 | 21 | 50 | -29 | 15 | H B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

