Kết quả CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis, 21h00 ngày 19/04
Kết quả CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis
Đối đầu CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis
Phong độ CD Sao Salvador gần đây
Phong độ Bravos do Maquis gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 23
-
CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis: Diễn biến chính
-
21'Xavier
1-0 -
83'Eduardo
2-0 -
90'2-1
Matheus
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
CD Sao Salvador vs Bravos do Maquis: Số liệu thống kê
-
CD Sao SalvadorBravos do Maquis
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 | 69 | T T T H H H |
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 62 | H T T T H H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 | 57 | T T H B T H |
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 46 | T T T T H H |
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 | 42 | T H B T H T |
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 | 42 | B H T T B B |
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 40 | T B H H H H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 | 37 | T T T H H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 | 37 | B B H H T H |
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 | 35 | B B H B H H |
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 | 35 | B T H H H T |
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35 | B H T H B H |
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | H B H T H B |
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 | 33 | B H B B B B |
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 | 21 | B B B B T T |
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 | 21 | B B B B H H |
CAF CL qualifying
Relegation

