Kết quả CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito, 21h10 ngày 06/05
Kết quả CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito
Đối đầu CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito
Phong độ CD Sao Salvador gần đây
Phong độ Academica Do Lobito gần đây
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202621:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 26
-
CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito: Diễn biến chính
-
57'Luquinha
1-0 -
65'Filó
2-0
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
CD Sao Salvador vs Academica Do Lobito: Số liệu thống kê
-
CD Sao SalvadorAcademica Do Lobito
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 | 69 | T T T H H H |
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 62 | H T T T H H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 | 57 | T T H B T H |
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 46 | T T T T H H |
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 | 42 | T H B T H T |
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 | 42 | B H T T B B |
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 40 | T B H H H H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 | 37 | T T T H H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 | 37 | B B H H T H |
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 | 35 | B B H B H H |
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 | 35 | B T H H H T |
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35 | B H T H B H |
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | H B H T H B |
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 | 33 | B H B B B B |
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 | 21 | B B B B T T |
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 | 21 | B B B B H H |
CAF CL qualifying
Relegation

