Kết quả MC Oran vs USM Khenchela, 04h00 ngày 07/03
Kết quả MC Oran vs USM Khenchela
Đối đầu MC Oran vs USM Khenchela
Phong độ MC Oran gần đây
Phong độ USM Khenchela gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.79+0.75
1.01O 2
0.74U 2
0.901
1.70X
3.252
4.50Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.05O 0.75
0.86U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MC Oran vs USM Khenchela
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Angiêri 2025-2026 » vòng 22
-
MC Oran vs USM Khenchela: Diễn biến chính
-
24'0-1
Franck Etouga -
31'0-1
-
55'0-1
-
62'0-1
-
77'0-1
-
87'Yacine Aliane
1-1 -
90'Abderrahmane Bourdim
2-1 -
90'2-1
-
90'2-1
-
MC Oran vs USM Khenchela: Đội hình chính và dự bị
-
MC Oran4-4-2USM Khenchela4-3-1-21Moustapha Zeghba12Oussama Kaddour23Abderrahim Hamra5Ibrahim Hachoud20Mokhtar Belkhiter8Juba Aguieb6Omar Embarek14Ousmane Coumbassa17Chakib Aoudjane11Boubacar Traore21Abdelaziz Mouley23Edlin Randy Essang-Matouti21Franck Etouga26Reda Boumechra11Mohamed Bakir25Aymen Abdeldjalil Bendaoud7Chekal Belhadj22Mohamed Abdelali Guemroud4Serge Badjo19Abdelhamid Driss9Abdelhak Askar16Oussama Litim
- Đội hình dự bị
-
27Yacine Aliane22Abdelkader Belharrane4Abderrahmane Bourdim16Mokhtar Ferrahi24Ahmed Kerroum29Mounir Mahadane3Abdelkarim Mammar Chaouche19Ilyes Miloudi15Gape MohutsiwaAdem Aichouche 24Ishak Talal Boussouf 20Hamid Djaouchi 27Zin Meddour 12Abdelkader Morcely 1Ammar Oukil 10Abdelhak Sameur 8Badreddine Souyad 5Ahmida Zenasni 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
MC Oran vs USM Khenchela: Số liệu thống kê
-
MC OranUSM Khenchela
-
20Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
8Phạt góc3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
11Sút ra ngoài8
-
-
81Pha tấn công82
-
-
62Tấn công nguy hiểm57
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Angiêri 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 28 | 19 | 5 | 4 | 39 | 17 | 22 | 62 | B T B T T H |
| 2 | JS Saoura | 28 | 15 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 51 | T T H T T H |
| 3 | MC Oran | 28 | 14 | 6 | 8 | 33 | 26 | 7 | 48 | T T T B T T |
| 4 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 45 | T T T T H B |
| 5 | Olympique Akbou | 28 | 12 | 8 | 8 | 33 | 29 | 4 | 44 | H T B H B B |
| 6 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 7 | JS kabylie | 28 | 10 | 11 | 7 | 38 | 30 | 8 | 41 | H H H H B T |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ASO Chlef | 28 | 9 | 7 | 12 | 25 | 27 | -2 | 34 | T B T B T B |
| 11 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 12 | ES Setif | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 36 | -6 | 33 | B H B T B T |
| 13 | USM Alger | 23 | 6 | 12 | 5 | 23 | 19 | 4 | 30 | H T B B B H |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 28 | 2 | 9 | 17 | 15 | 38 | -23 | 15 | H B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation

