Kết quả CS Constantine vs MC Oran, 00h00 ngày 04/04

VĐQG Angiêri 2025-2026 » vòng 25

  • CS Constantine vs MC Oran: Diễn biến chính

  • 16'
    Messala Merbah
    0-0
  • 20'
    0-1
    goal Abderrahmane Bourdim
  • 45'
    0-1
  • 45'
    0-1
  • 45'
    Messala Merbah
    0-1
  • 58'
    0-1
    Oussama Kaddour
  • 87'
    0-1
  • CS Constantine vs MC Oran: Đội hình chính và dự bị

  • Sơ đồ chiến thuật
  • Đội hình kèo nhà cái world cup chính thức
  • 10 Brahim Dib
    15 Mostafa Berkane
    30 Fethi Tahar
    8 Houari Baouche
    4 Ahmed Ait Abdesslem
    1 Zakaria Bouhalfaya
    18 Messala Merbah
    27 Abdelmoumen Chikhi
    7 Moundhir Bouzekri
    26 Nassim LGhoul
    25 Miloud Rebai
    Mokhtar Belkhiter 20
    Juba Aguieb 8
    Abdelaziz Mouley 21
    Oussama Kaddour 12
    Moustapha Zeghba 1
    Mounir Mahadane 29
    Ahmed Kerroum 24
    Abderrahmane Bourdim 4
    Abderrahim Hamra 23
    Chakib Aoudjane 17
    Omar Embarek 6
  • Đội hình dự bị
  • 6Mohamed Benchaira
    14Djihad Bizimana
    24Ghiles Guenaoui
    20Ouadjih Khelfaoui
    17Aimen Lahmeri
    11Dadi Mouaki
    5Melo Ndiaye
    23Abdelmalek Necir
    22Tosin Omoyele
    Yacine Aliane 27
    Abdelkader Belharrane 22
    Bilal Benkhedim 10
    Ousmane Coumbassa 14
    Mokhtar Ferrahi 16
    Kelyan Guessoum 2
    Ibrahim Hachoud 5
    Abdelkarim Mammar Chaouche 3
    Ilyes Miloudi 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Angiêri
  • BXH bóng đá Algeria mới nhất
  • CS Constantine vs MC Oran: Số liệu thống kê

  • CS Constantine
    MC Oran
  • 17
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 154
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 115
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     

BXH VĐQG Angiêri 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 MC Alger 28 19 5 4 39 17 22 62 B T B T T H
2 JS Saoura 28 15 6 7 37 25 12 51 T T H T T H
3 MC Oran 28 14 6 8 33 26 7 48 T T T B T T
4 CR Belouizdad 26 12 9 5 40 21 19 45 T T T T H B
5 Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 3 44 T B H B B B
6 CS Constantine 29 11 10 8 34 27 7 43 B B H T B H
7 JS kabylie 28 10 11 7 38 30 8 41 H H H H B T
8 ES Ben Aknoun 27 11 8 8 37 33 4 41 T B H T B T
9 USM Khenchela 28 10 8 10 34 36 -2 38 T T B B T H
10 ASO Chlef 28 9 7 12 25 27 -2 34 T B T B T B
11 USM Alger 24 7 12 5 24 19 5 33 T B B B H T
12 MB Rouisset 28 8 9 11 29 34 -5 33 B H B H H T
13 ES Setif 28 8 9 11 30 36 -6 33 B H B T B T
14 Paradou AC 28 7 3 18 33 48 -15 24 B B H T T B
15 ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 -34 18 T B B B H B
16 El Bayadh 28 2 9 17 15 38 -23 15 H B H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation