Kết quả CR Belouizdad vs MC Alger, 23h45 ngày 25/03
Kết quả CR Belouizdad vs MC Alger
Đối đầu CR Belouizdad vs MC Alger
Phong độ CR Belouizdad gần đây
Phong độ MC Alger gần đây
-
Thứ tư, Ngày 25/03/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 1.75
0.95U 1.75
0.851
2.45X
2.802
2.88Hiệp 1+0
0.76-0
1.02O 0.75
1.03U 0.75
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CR Belouizdad vs MC Alger
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Angiêri 2025-2026 » vòng 16
-
CR Belouizdad vs MC Alger: Diễn biến chính
-
3'0-1
Zakaria Naidji
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
CR Belouizdad vs MC Alger: Số liệu thống kê
-
CR BelouizdadMC Alger
-
0Tổng cú sút1
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
3Phạt góc0
-
-
15Sút Phạt17
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
23Ném biên22
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH VĐQG Angiêri 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | T B T T H B |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | T H T T H H |
| 3 | CR Belouizdad | 27 | 13 | 9 | 5 | 43 | 22 | 21 | 48 | T T T H B T |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | T T B T T B |
| 5 | JS kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | H H H B T T |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | H B T B T T |
| 11 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | B T B T B B |
| 12 | USM Alger | 24 | 7 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 33 | T B B B H T |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | B H B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation

