Phong độ CR Belouizdad gần đây, KQ CR Belouizdad mới nhất
Phong độ CR Belouizdad gần đây
-
17/05/2026ES SetifCR Belouizdad3 - 1L
-
13/05/2026JS SaouraCR Belouizdad0 - 0D
-
08/05/2026Olympique AkbouCR Belouizdad0 - 1W
-
04/05/20261 CR BelouizdadUSM Khenchela2 - 1W
-
05/04/2026CR BelouizdadES Mostaganem4 - 0W
-
01/04/2026Paradou ACCR Belouizdad0 - 2W
-
30/04/2026USM AlgerCR Belouizdad2 - 0L
-
25/04/2026CS ConstantineCR Belouizdad0 - 1W
-
17/04/2026ZamalekCR Belouizdad0 - 0D
-
11/04/2026CR BelouizdadZamalek0 - 1L
Thống kê phong độ CR Belouizdad gần đây, KQ CR Belouizdad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ CR Belouizdad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Cúp Algeria | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Angiêri | 6 | 4 | 1 | 1 |
Phong độ CR Belouizdad gần đây: theo giải đấu
-
17/04/2026ZamalekCR Belouizdad0 - 0D
-
11/04/2026CR BelouizdadZamalek0 - 1L
-
30/04/2026USM AlgerCR Belouizdad2 - 0L
-
25/04/2026CS ConstantineCR Belouizdad0 - 1W
-
17/05/2026ES SetifCR Belouizdad3 - 1L
-
13/05/2026JS SaouraCR Belouizdad0 - 0D
-
08/05/2026Olympique AkbouCR Belouizdad0 - 1W
-
04/05/20261 CR BelouizdadUSM Khenchela2 - 1W
-
05/04/2026CR BelouizdadES Mostaganem4 - 0W
-
01/04/2026Paradou ACCR Belouizdad0 - 2W
- Kết quả CR Belouizdad mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Kết quả CR Belouizdad mới nhất ở giải Cúp Algeria
- Kết quả CR Belouizdad mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CR Belouizdad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CR Belouizdad (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| CR Belouizdad (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | T B T T H B |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | T H T T H H |
| 3 | MC Oran | 28 | 14 | 6 | 8 | 33 | 26 | 7 | 48 | T T T B T T |
| 4 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 45 | T T T T H B |
| 5 | JS kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | H H H B T T |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | H B T B T T |
| 11 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | B T B T B B |
| 12 | USM Alger | 24 | 7 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 33 | T B B B H T |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | B H B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri