Kết quả Inter Kashi vs Bengaluru, 21h00 ngày 22/03
Kết quả Inter Kashi vs Bengaluru
Đối đầu Inter Kashi vs Bengaluru
Phong độ Inter Kashi gần đây
Phong độ Bengaluru gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 2
0.80U 2
1.021
2.60X
3.102
2.50Hiệp 1+0
1.11-0
0.72O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter Kashi vs Bengaluru
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ấn Độ 2025-2026 » vòng 6
-
Inter Kashi vs Bengaluru: Diễn biến chính
-
8'0-0Lalremtluanga Fanai
-
20'0-1
Ashique Kuruniyan -
38'Alfred Planas (Assist:Rohit Danu)
1-1 -
46'1-1Suresh Singh Wangjam
Lalremtluanga Fanai -
60'Prasanth Karuthadathkuni
Nishchal Chandan1-1 -
61'David Humanes
Nauris Petkevicius1-1 -
68'Prasanth Karuthadathkuni1-1
-
69'1-2
Brian Sanchez -
69'Ashish Jha
Sumeet Passi1-2 -
76'1-2Monirul Molla
Sunil Chhetri -
76'1-2Vinith Venkatesh
Namgyal Bhutia -
84'Seiminlen Doungel
Alfred Planas1-2 -
84'Jayesh Rane
Haobam Tomba Singh1-2 -
85'Nishu Kumar1-2
-
87'1-2Monirul Molla
-
90'1-3
Brian Sanchez -
90'1-3Soham Varshneya
Ashique Kuruniyan -
90'1-3Ricky Meetei
Naorem Roshan Singh
-
Inter Kashi vs Bengaluru: Đội hình chính và dự bị
-
Inter Kashi4-1-4-1Bengaluru4-4-213Lluis Tarres16Sandip Mandi2Nishchal Chandan5Wayne Vaz22Nishu Kumar23Sergio Llamas Pardo9Rohit Danu6Haobam Tomba Singh25Sumeet Passi11Nauris Petkevicius7Alfred Planas10Brian Sanchez11Sunil Chhetri25Namgyal Bhutia6Sirojiddin Kuziev23Lalremtluanga Fanai22Ashique Kuruniyan27Nikhil Poojari2Rahul Bheke4Chinglensana Singh32Naorem Roshan Singh1Gurpreet Singh Sandhu
- Đội hình dự bị
-
3Das Aritra24Prabir Das1Shubham Dhas12Seiminlen Doungel4David Humanes19Ashish Jha8Prasanth Karuthadathkuni20Asif Khan10Jayesh RaneRicky Meetei 18Monirul Molla 17Sivasakthi N 39Lalthuammawia Ralte 28Chingambam Sing 51Suresh Singh Wangjam 8Soham Varshneya 14Vinith Venkatesh 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco Pezzaiuoli
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá Ấn Độ mới nhất
-
Inter Kashi vs Bengaluru: Số liệu thống kê
-
Inter KashiBengaluru
-
6Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
4Phạt góc6
-
-
9Sút Phạt11
-
-
2Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua0
-
-
16Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách10
-
-
33Long pass15
-
-
3Successful center5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
15Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn3
-
-
15Ném biên22
-
-
320Số đường chuyền522
-
-
70%Chuyền chính xác81%
-
-
101Pha tấn công156
-
-
40Tấn công nguy hiểm74
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
1Big Chances1
-
-
4Shots Inside Box5
-
-
2Shots Outside Box9
-
-
45Duels Won37
-
-
0.39Expected Goals1.01
-
-
0.55xGOT1.93
-
-
8Touches In Opposition Box15
-
-
14Accurate Crosses20
-
-
34Ground Duels Won29
-
-
11Aerial Duels Won8
-
-
18Clearances15
-
BXH VĐQG Ấn Độ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 12 | 6 | 5 | 1 | 28 | 10 | 18 | 23 | T H T T H H |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 8 | 13 | 23 | H T T H H H |
| 3 | Bengaluru | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | B H H H T T |
| 4 | Minerva Punjab | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | B T H T H T |
| 5 | Mumbai City | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 22 | T H B H B T |
| 6 | Jamshedpur FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | H H B T T B |
| 7 | FC Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | T T T B H B |
| 8 | Kerala Blasters FC | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H T T T T |
| 9 | Inter Kashi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | T T B B H H |
| 10 | Northeast United | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 13 | B H B B T T |
| 11 | Hyderabad FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | T B H H B H |
| 12 | Odisha FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 10 | H B B H T B |
| 13 | Chennai Titans | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 | T H B B B B |
| 14 | Mohammedan SC | 12 | 0 | 3 | 9 | 7 | 30 | -23 | 3 | B H H H B B |
Title Play-offs

