Kết quả Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC, 06h30 ngày 13/04
Kết quả Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC
Đối đầu Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ South Georgia Tormenta FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 13/04/202606:30
-
Hủy trận đấuVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
USL League One 2026 » vòng 4
-
Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC: Diễn biến chính
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs South Georgia Tormenta FC: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceSouth Georgia Tormenta FC
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | T B T H T T |
| 2 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 9 | 5 | 20 | H T T H T T |
| 3 | Knoxville troops | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 18 | T H T T B H |
| 4 | FC Naples | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 17 | T H B B B T |
| 5 | Fort Wayne FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T H T T H T |
| 6 | Charlotte Independence | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 14 | B B H T T T |
| 7 | AC Boise | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 14 | H T T B T B |
| 8 | AV Alta | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 3 | 13 | B B H T T T |
| 9 | Portland Hearts of Pine | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H H T B H H |
| 10 | Richmond Kickers | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B B B T T T |
| 11 | Forward Madison FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T B B |
| 12 | Chattanooga Red Wolves | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Westchester SC | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 7 | T T B B B B |
| 14 | Greenville Triumph | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | T T B B B H |
| 15 | New York Cosmos | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 20 | -8 | 7 | B T T H B B |
| 16 | Sarasota Paradise | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 20 | -11 | 7 | B T B B B B |
| 17 | Corpus Christi FC | 9 | 0 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 5 | B B H B H H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

