Kết quả Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph, 05h30 ngày 24/05
Kết quả Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph
Đối đầu Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph
Phong độ Portland Hearts of Pine gần đây
Phong độ Greenville Triumph gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
0.81U 2.5
0.801
2.42X
3.052
2.40Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 5
-
Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph: Diễn biến chính
-
16'0-0Evan Lee
-
31'Princ0-0
-
45'Diogo Barbosa0-0
-
52'0-0Connor Evans
-
58'0-0
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Hearts of Pine vs Greenville Triumph: Số liệu thống kê
-
Portland Hearts of PineGreenville Triumph
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
1Phạt góc1
-
-
15Sút Phạt10
-
-
2Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
2Cứu thua2
-
-
3Thử thách4
-
-
23Long pass12
-
-
0Successful center3
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn2
-
-
15Ném biên19
-
-
255Số đường chuyền244
-
-
71%Chuyền chính xác68%
-
-
65Pha tấn công58
-
-
26Tấn công nguy hiểm23
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
4Shots Inside Box3
-
-
2Shots Outside Box4
-
-
47Duels Won38
-
-
8Touches In Opposition Box10
-
-
4Accurate Crosses8
-
-
28Ground Duels Won23
-
-
19Aerial Duels Won15
-
-
17Clearances9
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | T B T H T T |
| 2 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 9 | 5 | 20 | H T T H T T |
| 3 | Knoxville troops | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 18 | T H T T B H |
| 4 | FC Naples | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 17 | T H B B B T |
| 5 | Fort Wayne FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T H T T H T |
| 6 | Charlotte Independence | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 14 | B B H T T T |
| 7 | AC Boise | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 14 | H T T B T B |
| 8 | AV Alta | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 3 | 13 | B B H T T T |
| 9 | Portland Hearts of Pine | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H H T B H H |
| 10 | Richmond Kickers | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B B B T T T |
| 11 | Forward Madison FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T B B |
| 12 | Chattanooga Red Wolves | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Westchester SC | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 7 | T T B B B B |
| 14 | Greenville Triumph | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | T T B B B H |
| 15 | New York Cosmos | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 20 | -8 | 7 | B T T H B B |
| 16 | Sarasota Paradise | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 20 | -11 | 7 | B T B B B B |
| 17 | Corpus Christi FC | 9 | 0 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 5 | B B H B H H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

