Kết quả North Carolina Nữ vs Racing Louisville Nữ, 06h30 ngày 05/10

Nữ Mỹ 2025 » vòng 10

  • North Carolina Nữ vs Racing Louisville Nữ: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Taylor Kornieck
  • BXH Nữ Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • North Carolina Nữ vs Racing Louisville Nữ: Số liệu thống kê

  • North Carolina Nữ
    Racing Louisville Nữ
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    0
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng
    29%
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 154
    Số đường chuyền
    50
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 0
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 9
    Long pass
    2
  •  
     
  • 24
    Pha tấn công
    23
  •  
     
  • 15
    Tấn công nguy hiểm
    10
  •  
     

BXH Nữ Mỹ 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kansas City NWSL (W) 26 21 2 3 49 13 36 65 T T T T B T
2 Washington Spirit (W) 26 12 8 6 42 33 9 44 H T T H B B
3 Portland Thorns FC (W) 26 11 7 8 36 29 7 40 H B T B T T
4 Orlando Pride (W) 26 11 7 8 33 27 6 40 B T H T T H
5 Seattle Reign (W) 26 10 9 7 32 29 3 39 B T H H T H
6 San Diego Wave (W) 26 10 7 9 41 34 7 37 H B B T T B
7 Racing Louisville (W) 26 10 7 9 35 38 -3 37 B T T H H T
8 Gotham FC (W) 26 9 9 8 35 25 10 36 H T H B H B
9 North Carolina (W) 26 9 8 9 37 39 -2 35 T B B H T T
10 Houston Dash (W) 26 8 6 12 27 39 -12 30 T B H B T B
11 Angel City FC (W) 26 7 6 13 31 41 -10 27 H B B T B B
12 Utah Royals (W) 26 6 7 13 28 42 -14 25 T T H B B T
13 Bay FC (W) 26 4 8 14 26 41 -15 20 H B B H B B
14 Chicago Red Stars (W) 26 3 11 12 32 54 -22 20 B B H H B T