Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny, 16h00 ngày 08/4

Hạng 2 Ukraina 2025-2026: UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny

  • Giải đấu: Hạng 2 Ukraina
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/4/2026 16:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny trước đây

Thống kê thành tích đối đầu UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny

- Thống kê lịch sử đối đầu UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 0 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ukraina 3 0 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu UCSA vs Ahrobiznes TSK Romny: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
UCSA (sân nhà) 1 0 1 0
UCSA (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận UCSA thắng
Bại: là số trận UCSA thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UCSAAhrobiznes TSK Romny trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ukraina 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 21 18 3 0 49 15 34 57 H T T T T T
2 Chernomorets Odessa 21 13 6 2 29 13 16 45 T T B T H T
3 FC Livyi Bereh 21 13 4 4 34 17 17 43 T T T H B T
4 Ahrobiznes TSK Romny 21 12 4 5 24 17 7 40 B B T H T T
5 FC Inhulets Petrove 21 10 6 5 32 21 11 36 H T T B B B
6 Metalist Kharkiv 21 7 5 9 21 24 -3 26 B B T T H T
7 UCSA 21 7 5 9 21 24 -3 26 T H H B B T
8 FC Victoria Mykolaivka 22 7 4 11 26 31 -5 25 T B B B T T
9 Prykarpattya Ivano Frankivsk 21 6 6 9 23 26 -3 24 H T B H B H
10 FC Vorskla Poltava 21 6 6 9 18 21 -3 24 B H T B T B
11 Nyva Ternopil 21 6 6 9 18 22 -4 24 B B B H H B
12 FC Chernigiv 21 6 4 11 22 27 -5 22 T H B T B B
13 Probiy Horodenka 21 5 5 11 20 29 -9 20 B B B B H T
14 FK Yarud Mariupol 21 5 5 11 17 27 -10 20 T B H T H B
15 Podillya Khmelnytskyi 22 5 5 12 19 33 -14 20 B T T B B B
16 Metalurh Zaporizhya 21 4 4 13 12 38 -26 16 T B H T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: