Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SV Muttenz vs solothurn, 21h00 ngày 09/5

Hạng 2 Thụy Sỹ 2025-2026: SV Muttenz vs solothurn

  • Giải đấu: Hạng 2 Thụy Sỹ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SV Muttenz vs solothurn trước đây

  • 01/11/2025
    solothurn
    3 - 0
    SV Muttenz
    0 - 0
    L
  • 24/05/2025
    solothurn
    2 - 0
    SV Muttenz
    1 - 0
    L
  • 16/11/2024
    SV Muttenz
    3 - 1
    solothurn
    1 - 1
    W
  • 24/03/2024
    solothurn
    3 - 3
    SV Muttenz
    0 - 2
    D
  • 09/09/2023
    SV Muttenz
    7 - 2
    solothurn
    4 - 0
    W
  • 19/09/2020
    solothurn
    5 - 1
    SV Muttenz
    3 - 1
    L
  • 26/10/2019
    solothurn
    2 - 3
    SV Muttenz
    1 - 1
    W
  • 18/11/2012
    SV Muttenz
    1 - 0
    solothurn
    0 - 0
    W
  • 09/08/2012
    solothurn
    3 - 1
    SV Muttenz
    1 - 0
    L
  • 22/04/2012
    SV Muttenz
    2 - 2
    solothurn
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu SV Muttenz vs solothurn

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs solothurn: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs solothurn: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Thụy Sỹ 10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs solothurn: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SV Muttenz (sân nhà) 4 3 1 0
SV Muttenz (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận SV Muttenz thắng
Bại: là số trận SV Muttenz thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sỹ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SV Muttenzsolothurn trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kriens 30 22 4 4 91 39 52 70 T T B T T H
2 Bruhl SG 30 20 5 5 80 40 40 65 T T T T T B
3 Biel Bienne 30 17 6 7 69 41 28 57 B H T T H H
4 Basuli B team 30 15 8 7 59 45 14 53 T B T T B H
5 Young Boys U21 30 15 7 8 64 45 19 52 H H B T B T
6 Bavois 30 15 4 11 57 44 13 49 B H T B T B
7 Schaffhausen 30 14 5 11 43 41 2 47 T B B T T T
8 SC Cham 30 12 7 11 54 55 -1 43 T B H T T H
9 Bulle 31 12 6 13 61 59 2 42 T T H B H T
10 Zurich B team 30 10 8 12 46 52 -6 38 H T H B B B
11 FC Luzern U21 30 9 9 12 71 73 -2 36 T H H B B T
12 Breitenrain 31 9 8 14 43 47 -4 35 H H B T T B
13 Grand Saconnex 30 8 10 12 62 62 0 34 H H B T H T
14 Lugano U21 30 8 10 12 40 65 -25 34 H T H B B H
15 Kreuzlingen 30 7 11 12 37 59 -22 32 B H H H T H
16 FC Paradiso 30 6 11 13 45 59 -14 29 T H H B T H
17 Lausanne SportsU21 30 8 2 20 53 77 -24 26 B B B B B B
18 Vevey Sports 30 1 5 24 25 97 -72 8 B B H B B B

Cập nhật: