Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Thun Nữ vs Servette Nữ, 01h30 ngày 19/3

Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2025-2026: FC Thun Nữ vs Servette Nữ

  • Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 19/3/2026 01:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC Thun Nữ vs Servette Nữ trước đây

  • 04/10/2025
    Servette (W)
    4 - 0
    FC Thun (W)
    1 - 0
    L
  • 09/02/2025
    FC Thun (W)
    0 - 3
    Servette (W)
    0 - 1
    L
  • 14/09/2024
    Servette (W)
    2 - 0
    FC Thun (W)
    0 - 0
    L
  • 30/03/2024
    FC Thun (W)
    0 - 5
    Servette (W)
    0 - 1
    L
  • 04/11/2023
    Servette (W)
    3 - 1
    FC Thun (W)
    3 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu FC Thun Nữ vs Servette Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Thun Nữ vs Servette Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 0 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Thun Nữ vs Servette Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 5 0 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Thun Nữ vs Servette Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Thun Nữ (sân nhà) 2 0 0 2
FC Thun Nữ (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Thun Nữ thắng
Bại: là số trận FC Thun Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Thun NữServette Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette (W) 15 13 2 0 38 4 34 41 T T T T T T
2 Young Boys (W) 15 9 3 3 28 10 18 30 T T B T H T
3 Grasshopper (W) 14 9 2 3 31 17 14 29 T T T B T H
4 FC Zurich Frauen (W) 15 8 2 5 32 19 13 26 T B T B H T
5 Basel (W) 15 7 5 3 16 13 3 26 T H T B H T
6 St Gallen (W) 14 6 4 4 21 22 -1 22 B B B T T H
7 Rapperswil Jona (W) 15 3 4 8 17 28 -11 13 B H T B H B
8 FC Luzern (W) 15 2 3 10 19 43 -24 9 B B B H B B
9 Aarau (W) 15 1 3 11 9 28 -19 6 B B B B T B
10 FC Thun (W) 15 1 2 12 15 42 -27 5 B B B T H B

Cập nhật: