Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC St.Gallen U21 vs Freienbach, 22h00 ngày 02/5

Hạng 2 Thụy Sỹ 2025-2026: FC St.Gallen U21 vs Freienbach

  • Giải đấu: Hạng 2 Thụy Sỹ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC St.Gallen U21 vs Freienbach trước đây

  • 25/10/2025
    Freienbach
    1 - 2
    FC St.Gallen U21
    0 - 0
    W
  • 10/05/2025
    Freienbach
    1 - 1
    FC St.Gallen U21
    0 - 0
    D
  • 03/11/2024
    FC St.Gallen U21
    3 - 3
    Freienbach
    2 - 0
    D
  • 26/03/2022
    FC St.Gallen U21
    2 - 2
    Freienbach
    2 - 1
    D
  • 18/09/2021
    Freienbach
    3 - 2
    FC St.Gallen U21
    3 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu FC St.Gallen U21 vs Freienbach

- Thống kê lịch sử đối đầu FC St.Gallen U21 vs Freienbach: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC St.Gallen U21 vs Freienbach: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Thụy Sỹ 5 1 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC St.Gallen U21 vs Freienbach: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC St.Gallen U21 (sân nhà) 2 0 2 0
FC St.Gallen U21 (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC St.Gallen U21 thắng
Bại: là số trận FC St.Gallen U21 thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sỹ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC St.Gallen U21Freienbach trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kriens 29 22 3 4 89 37 52 69 T T T B T T
2 Bruhl SG 30 20 5 5 80 40 40 65 T T T T T B
3 Biel Bienne 29 17 5 7 68 40 28 56 T B H T T H
4 Basuli B team 30 15 8 7 59 45 14 53 T B T T B H
5 Young Boys U21 30 15 7 8 64 45 19 52 H H B T B T
6 Bavois 30 15 4 11 56 44 12 49 B H T B T B
7 Schaffhausen 30 14 5 11 43 40 3 47 T B B T T T
8 SC Cham 30 12 7 11 54 55 -1 43 T B H T T H
9 Bulle 29 11 5 13 58 57 1 38 B T T T H B
10 Zurich B team 30 10 8 12 46 52 -6 38 H T H B B B
11 Breitenrain 30 9 8 13 43 46 -3 35 B H H B T T
12 Grand Saconnex 30 8 10 12 62 62 0 34 H H B T H T
13 FC Luzern U21 29 8 9 12 68 71 -3 33 B T H H B B
14 Lugano U21 29 8 9 12 39 64 -25 33 B H T H B B
15 Kreuzlingen 30 7 11 12 37 59 -22 32 B H H H T H
16 FC Paradiso 30 6 11 13 45 59 -14 29 T H H B T H
17 Lausanne SportsU21 30 8 2 20 53 77 -24 26 B B B B B B
18 Vevey Sports 29 1 5 23 23 94 -71 8 B B B H B B

Cập nhật: