Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hestrafors IF vs Jonsereds IF, 00h00 ngày 23/5
Kết quả Hestrafors IF vs Jonsereds IF
Đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF
Phong độ Hestrafors IF gần đây
Phong độ Jonsereds IF gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Hestrafors IF vs Jonsereds IF
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF trước đây
-
29/06/2025Jonsereds IF0 - 0Hestrafors IF0 - 0D
-
06/06/2025Hestrafors IF1 - 3Jonsereds IF1 - 0L
-
11/05/2019Hestrafors IF3 - 2Jonsereds IF0 - 1W
-
16/08/2018Jonsereds IF1 - 5Hestrafors IF1 - 2W
-
04/05/2018Hestrafors IF3 - 1Jonsereds IF1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Nam Thuỵ Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sweden 3.div Mellersta Norrland | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hestrafors IF vs Jonsereds IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hestrafors IF (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Hestrafors IF (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hestrafors IF thắng
Bại: là số trận Hestrafors IF thua
Thắng: là số trận Hestrafors IF thắng
Bại: là số trận Hestrafors IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hestrafors IF và Jonsereds IF trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucksta IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | B T T H T T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | T B T B H T |
| 3 | Gottne IF | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 1 | 10 | T T B T H B |
| 4 | IFK Ostersunds | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 8 | T B B T H H |
| 5 | Fransta | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 16 | -7 | 7 | B T B H T B |
| 6 | Friska Viljor FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 5 | B T B H B H |
| 7 | Tegs SK | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | B T B H B H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
