Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ, 00h00 ngày 19/6

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026: IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ

  • Giải đấu: Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 19/6/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 2 1 0 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 6 4 1 1
Nữ Thuỵ Điển 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Vaxjo Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
IFK Norrkoping DFK Nữ (sân nhà) 5 4 0 1
IFK Norrkoping DFK Nữ (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận IFK Norrkoping DFK Nữ thắng
Bại: là số trận IFK Norrkoping DFK Nữ thua

BXH Vòng Bảng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IFK Norrkoping DFK NữVaxjo Nữ trên Bảng xếp hạng của Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby (W) 10 9 0 1 21 5 16 27 T T T T B T
2 BK Hacken (W) 9 8 0 1 21 8 13 24 T T T B T T
3 Malmo (W) 10 5 3 2 16 8 8 18 B B H T H T
4 AIK Solna (W) 10 5 3 2 18 15 3 18 T H T H T B
5 Eskilstuna United (W) 9 4 2 3 7 9 -2 14 T T B B H H
6 Pitea IF (W) 9 4 1 4 11 11 0 13 T T B B T B
7 Kristianstads DFF (W) 9 3 3 3 15 15 0 12 B H H B B H
8 Brommapojkarna (W) 9 4 0 5 13 18 -5 12 T B B T T T
9 Vittsjo GIK (W) 9 3 1 5 8 11 -3 10 T B T T B H
10 Djurgardens (W) 10 2 2 6 5 16 -11 8 B B T H B B
11 Vaxjo (W) 9 2 1 6 14 17 -3 7 B H B B B T
12 IFK Norrkoping DFK (W) 9 1 4 4 9 12 -3 7 B H T B B H
13 FC Rosengard (W) 9 1 3 5 11 14 -3 6 B B H T B H
14 IK Uppsala (W) 9 1 3 5 8 18 -10 6 B T B B H B

Cập nhật: