Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ, 22h00 ngày 01/5

VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026: Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ

Lịch sử đối đầu Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ trước đây

  • 16/11/2025
    UD Granadilla Tenerife Sur (W)
    2 - 2
    Granada CF(W)
    2 - 1
    D
  • 13/04/2025
    UD Granadilla Tenerife Sur (W)
    1 - 2
    Granada CF(W)
    1 - 2
    W
  • 18/01/2025
    Granada CF(W)
    2 - 1
    UD Granadilla Tenerife Sur (W)
    1 - 0
    W
  • 20/04/2024
    Granada CF(W)
    2 - 1
    UD Granadilla Tenerife Sur (W)
    1 - 1
    W
  • 09/12/2023
    UD Granadilla Tenerife Sur (W)
    2 - 0
    Granada CF(W)
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Tây Ban Nha nữ 5 3 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Granada CFNữ vs UD Granadilla Tenerife Sur Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Granada CFNữ (sân nhà) 2 2 0 0
Granada CFNữ (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Granada CFNữ thắng
Bại: là số trận Granada CFNữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Granada CFNữUD Granadilla Tenerife Sur Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barcelona (W) 26 25 0 1 116 7 109 75 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 26 19 3 4 56 18 38 60 T T T B T H
3 Real Sociedad (W) 26 17 6 3 53 24 29 57 T B T H T T
4 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 26 13 10 3 43 16 27 49 B T T T H T
5 Atletico de Madrid (W) 26 13 8 5 57 34 23 47 B T T T T T
6 Granada CF(W) 26 13 5 8 32 32 0 44 B T T T T T
7 Sevilla FC (W) 26 12 3 11 33 42 -9 39 T T B B B B
8 Athletic Club Bibao (W) 26 9 8 9 28 42 -14 35 T T B B T B
9 Levante Las Planas (W) 26 9 8 9 26 40 -14 35 T B T T B B
10 Madrid CFF (W) 26 9 4 13 35 49 -14 31 T B H B B B
11 RCD Espanyol (W) 26 7 7 12 24 38 -14 28 B T H T B B
12 Deportivo La Coruna W 26 7 6 13 30 48 -18 27 T B B T B H
13 Eibar (W) 26 6 3 17 14 42 -28 21 B B B B H T
14 CDEF Logrono (W) 26 2 9 15 21 49 -28 15 B B B H T H
15 Alhama CF (W) 26 2 4 20 17 69 -52 10 B B B B B H
16 Levante UD (W) 26 2 2 22 15 50 -35 8 B B B B B B

UEFA CL women UEFA CL Women qualifying Relegation
Cập nhật: