Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ, 02h00 ngày 30/3

VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026: Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ

  • Giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 30/3/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 0 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha 3 0 0 3
Nữ Tây Ban Nha 2 0 0 2
VĐQG Tây Ban Nha nữ 4 1 0 3
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Madrid Nữ vs Barcelona Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Real Madrid Nữ (sân nhà) 4 0 0 4
Real Madrid Nữ (sân khách) 6 1 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Real Madrid Nữ thắng
Bại: là số trận Real Madrid Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Real Madrid NữBarcelona Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barcelona (W) 23 22 0 1 103 6 97 66 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 23 18 2 3 53 14 39 56 T T T T T T
3 Real Sociedad (W) 24 15 6 3 46 23 23 51 T T T B T H
4 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 24 12 9 3 40 16 24 45 T T B T T T
5 Sevilla FC (W) 24 12 3 9 32 37 -5 39 T T T T B B
6 Atletico de Madrid (W) 23 10 8 5 49 31 18 38 H T H B T T
7 Granada CF(W) 24 11 5 8 28 31 -3 38 T T B T T T
8 Levante Las Planas (W) 24 9 8 7 24 30 -6 35 B B T B T T
9 Athletic Club Bibao (W) 23 8 8 7 25 38 -13 32 T B B T T B
10 Madrid CFF (W) 24 9 4 11 35 45 -10 31 B H T B H B
11 RCD Espanyol (W) 24 7 7 10 23 32 -9 28 B H B T H T
12 Deportivo La Coruna W 24 7 5 12 28 44 -16 26 T B T B B T
13 Eibar (W) 24 5 2 17 12 41 -29 17 B B B B B B
14 CDEF Logrono (W) 24 1 8 15 18 47 -29 11 B H B B B H
15 Alhama CF (W) 24 2 3 19 14 62 -48 9 B B B B B B
16 Levante UD (W) 24 2 2 20 14 47 -33 8 B B B B B B

UEFA CL women UEFA CL Women qualifying Relegation
Cập nhật: