Kết quả Gimnastic Tarragona vs Sabadell, 02h30 ngày 14/03
Kết quả Gimnastic Tarragona vs Sabadell
Đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sabadell
Phong độ Gimnastic Tarragona gần đây
Phong độ Sabadell gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.78O 2.5
1.30U 2.5
0.551
2.90X
3.002
2.25Hiệp 1+0
0.97-0
0.75O 0.75
0.69U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gimnastic Tarragona vs Sabadell
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Spain Primera Division RFEF 2025-2026 » vòng 28
-
Gimnastic Tarragona vs Sabadell: Diễn biến chính
-
14'0-0Arthur Bonaldo
-
23'0-0Quadri Liameed
-
27'0-0Alan Godoy
-
40'Sergio Santos Fernandez0-0
-
77'0-0Juan Carlos Lazaro Cervera
-
82'Marc Montalvo0-0
-
87'Oscar Sanz0-0
-
90'0-0Diego Licinio Lazaro Fuoli
- BXH Spain Primera Division RFEF
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Gimnastic Tarragona vs Sabadell: Số liệu thống kê
-
Gimnastic TarragonaSabadell
-
13Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
105Pha tấn công95
-
-
52Tấn công nguy hiểm28
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Spain Primera Division RFEF 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldense | 37 | 19 | 12 | 6 | 57 | 36 | 21 | 69 | T T B T H T |
| 2 | Sabadell | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 26 | 68 | T T H B B T |
| 3 | Atletico de Madrid B | 38 | 19 | 10 | 9 | 64 | 44 | 20 | 67 | H T B T B T |
| 4 | Villarreal B | 38 | 16 | 15 | 7 | 54 | 32 | 22 | 63 | T H T H T H |
| 5 | CE Europa | 38 | 16 | 12 | 10 | 55 | 50 | 5 | 60 | T B T H B T |
| 6 | FC Cartagena | 38 | 15 | 12 | 11 | 37 | 38 | -1 | 57 | B T H T B H |
| 7 | Antequera CF | 38 | 16 | 8 | 14 | 47 | 44 | 3 | 56 | T T B T T T |
| 8 | Algeciras | 38 | 15 | 10 | 13 | 40 | 41 | -1 | 55 | T T H T B B |
| 9 | Hercules | 38 | 14 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 | 54 | B T B T T H |
| 10 | AD Alcorcon | 38 | 12 | 15 | 11 | 44 | 38 | 6 | 51 | B T B B T H |
| 11 | Ibiza Eivissa | 38 | 13 | 11 | 14 | 44 | 38 | 6 | 50 | B H T B T B |
| 12 | Real Murcia | 37 | 13 | 10 | 14 | 40 | 40 | 0 | 49 | B B T H B T |
| 13 | Teruel | 38 | 12 | 13 | 13 | 27 | 33 | -6 | 49 | H B H B H B |
| 14 | Gimnastic Tarragona | 38 | 13 | 8 | 17 | 40 | 49 | -9 | 47 | B B T B T H |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 38 | 11 | 13 | 14 | 45 | 51 | -6 | 46 | B H T T B B |
| 16 | SD Tarazona | 38 | 11 | 12 | 15 | 31 | 40 | -9 | 45 | B H H T B B |
| 17 | Real Betis B | 38 | 12 | 9 | 17 | 48 | 59 | -11 | 45 | T B T T T H |
| 18 | UD Marbella | 38 | 9 | 7 | 22 | 36 | 55 | -19 | 34 | T B B B B T |
| 19 | Atletico Sanluqueno | 38 | 7 | 10 | 21 | 27 | 53 | -26 | 31 | B B B B H H |
| 20 | Sevilla Atletico | 38 | 5 | 13 | 20 | 21 | 44 | -23 | 28 | T B B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

