Số liệu thống kê VĐQG Tunisia mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Tunisia
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Tunisia
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Tunisia
Thống kê bóng đá VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 233 (97.08%) |
| Số trận sắp đá | 7 (2.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 108 (45%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 59 (24.58%) |
| Số trận hòa | 66 (27.5%) |
| Số bàn thắng | 402 (1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 238 (1.02 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 164 (0.7 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Esperance Sportive de Tunis (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Club Africain (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Esperance Sportive de Tunis (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | AS Gabes (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | AS Slimane, AS Gabes (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | C.A.Bizertin (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Club Africain (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Esperance Sportive de Tunis, Club Africain, US Ben Guerdane (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Club Africain (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (25 bàn thua) |
VĐQG Tunisia
| Tên giải đấu | VĐQG Tunisia |
| Tên khác | VĐQG Tunisia |
| Tên Tiếng Anh | Professional Tunisian League 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |