Số liệu thống kê VĐQG Đức (Bayern) mùa giải 2024
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đức (Bayern)
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Đức (Bayern)
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Đức (Bayern)
Thống kê bóng đá VĐQG Đức (Bayern) mùa giải 2024
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 306 |
| Số trận đã kết thúc | 89 (29.08%) |
| Số trận sắp đá | 217 (70.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 47 (15.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 27 (8.82%) |
| Số trận hòa | 15 (4.9%) |
| Số bàn thắng | 278 (3.12 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 153 (1.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 125 (1.4 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | DJK Vilzing (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | SV Schalding Heining, TSV Aubstadt (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | DJK Vilzing (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | TSV Buchbach (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | TSV Buchbach (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Eintr. Bamberg, SpVgg Ansbach (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Wurzburger Kickers (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | TSV Aubstadt (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Wurzburger Kickers (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | Memmingen (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Memmingen (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Memmingen (13 bàn thua) |
VĐQG Đức (Bayern)
| Tên giải đấu | VĐQG Đức (Bayern) |
| Tên khác | Bayern |
| Tên Tiếng Anh | Northern German state premier league - bayern |
| Mùa giải hiện tại | 2024 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |