Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về NK Nafta vs Triglav Gorenjska, 22h00 ngày 22/5
Kết quả NK Nafta vs Triglav Gorenjska
Đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska
Phong độ NK Nafta gần đây
Phong độ Triglav Gorenjska gần đây
Hạng 2 Slovenia 2025-2026: NK Nafta vs Triglav Gorenjska
-
Giải đấu: Hạng 2 SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska trước đây
-
14/11/2025Triglav Gorenjska0 - 2NK Nafta0 - 1W
-
03/05/2024Triglav Gorenjska1 - 2NK Nafta1 - 1W
-
15/10/2023NK Nafta0 - 0Triglav Gorenjska0 - 0D
-
07/04/2023Triglav Gorenjska1 - 0NK Nafta0 - 0L
-
24/09/2022NK Nafta2 - 0Triglav Gorenjska2 - 0W
-
20/03/2022Triglav Gorenjska0 - 0NK Nafta0 - 0D
-
05/09/2021NK Nafta1 - 1Triglav Gorenjska1 - 0D
-
15/05/2021Triglav Gorenjska0 - 1NK Nafta0 - 0W
-
21/03/2021Triglav Gorenjska1 - 1NK Nafta0 - 0D
-
09/11/2022NK Nafta0 - 0Triglav Gorenjska0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Slovenia | 9 | 4 | 4 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Nafta vs Triglav Gorenjska: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Nafta (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| NK Nafta (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận NK Nafta thắng
Bại: là số trận NK Nafta thua
Thắng: là số trận NK Nafta thắng
Bại: là số trận NK Nafta thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovenia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NK Nafta và Triglav Gorenjska trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovenia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 29 | 23 | 5 | 1 | 64 | 22 | 42 | 74 | T T T T T B |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 22 | 6 | 1 | 69 | 26 | 43 | 72 | T T H T T T |
| 3 | Triglav Gorenjska | 29 | 20 | 3 | 6 | 71 | 27 | 44 | 63 | T T T T T B |
| 4 | ND Beltinci | 29 | 17 | 6 | 6 | 52 | 24 | 28 | 57 | T T T T B B |
| 5 | Tabor Sezana | 29 | 14 | 5 | 10 | 35 | 33 | 2 | 47 | B B B B B B |
| 6 | Bistrica | 29 | 12 | 6 | 11 | 49 | 36 | 13 | 42 | B B T B B T |
| 7 | NK Rudar Velenje | 29 | 9 | 10 | 10 | 46 | 37 | 9 | 37 | H H T T B H |
| 8 | Dravinja | 29 | 9 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 34 | T H T T H T |
| 9 | NK Bilje | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 46 | -19 | 34 | H T B B B T |
| 10 | NK Svoboda Ljubljana | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 | 51 | -19 | 32 | B B H T B T |
| 11 | Jadran Dekani | 29 | 7 | 9 | 13 | 36 | 43 | -7 | 30 | H B H B T H |
| 12 | Krka | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 | 47 | -18 | 29 | H B B B T T |
| 13 | MNK FC Ljubljana | 29 | 6 | 9 | 14 | 37 | 49 | -12 | 27 | T T B B T B |
| 14 | Krsko Posavlje | 29 | 6 | 5 | 18 | 22 | 62 | -40 | 23 | B B H B B B |
| 15 | ND Gorica | 29 | 4 | 10 | 15 | 31 | 43 | -12 | 22 | B T B T H T |
| 16 | NK Jesenice | 29 | 4 | 6 | 19 | 26 | 67 | -41 | 18 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
