Kết quả Cagliari vs Inter Milan, 01h45 ngày 28/09
Kết quả Cagliari vs Inter Milan
Nhận định, Soi kèo Cagliari vs Inter Milan 01h45 ngày 28/09: Thuần phục chủ nhà
Đối đầu Cagliari vs Inter Milan
Lịch phát sóng Cagliari vs Inter Milan
Phong độ Cagliari gần đây
Phong độ Inter Milan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/09/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.88-1
1.02O 2.5
0.87U 2.5
1.011
5.00X
3.902
1.62Hiệp 1+0.25
1.25-0.25
0.68O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cagliari vs Inter Milan
-
Sân vận động: Sardegna Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Serie A 2025-2026 » vòng 5
-
Cagliari vs Inter Milan: Diễn biến chính
-
9'0-1
Lautaro Javier Martinez (Assist:Alessandro Bastoni) -
44'Matteo Prati
Andrea Belotti0-1 -
45'0-1Carlos Augusto
-
46'0-1Federico Dimarco
Carlos Augusto -
58'Gianluca Gaetano
Alessandro Deiola0-1 -
58'Mattia Felici
Pedro Figueiredo0-1 -
59'0-1Nicolo Barella
-
64'0-1Davide Frattesi
Nicolo Barella -
64'0-1Francesco Pio Esposito
Marcus Thuram -
72'0-1Denzel Dumfries
Luis Henrique Tomaz de Lima -
77'Gennaro Borrelli
Michael Folorunsho0-1 -
77'Riyad Idrissi
Adam Obert0-1 -
82'0-2
Francesco Pio Esposito (Assist:Federico Dimarco) -
89'0-2Ange-Yoan Bonny
Lautaro Javier Martinez
-
Cagliari vs Inter Milan: Đội hình chính và dự bị
-
Cagliari3-5-2Inter Milan3-5-21Elia Caprile6Sebastiano Luperto26Yerry Fernando Mina Gonzalez32Pedro Figueiredo33Adam Obert90Michael Folorunsho14Alessandro Deiola8Ndary Adopo2Marco Palestra19Andrea Belotti94Sebastiano Esposito10Lautaro Javier Martinez9Marcus Thuram11Luis Henrique Tomaz de Lima23Nicolo Barella20Hakan Calhanoglu22Henrik Mkhitaryan30Carlos Augusto25Manuel Akanji6Stefan de Vrij95Alessandro Bastoni13Josep MartInez
- Đội hình dự bị
-
10Gianluca Gaetano29Gennaro Borrelli3Riyad Idrissi17Mattia Felici16Matteo Prati20Marko Rog24Giuseppe Ciocci21Nicolo Cavuoti30Leonardo Pavoletti18Alessandro Di Pardo4Luca Mazzitelli9Semih Kilicsoy27Joseph Liteta15Juan Rodriguez34Vincenzo SarnoAnge-Yoan Bonny 14Federico Dimarco 32Francesco Pio Esposito 94Davide Frattesi 16Denzel Dumfries 2Tiago Palacios 42Petar Sucic 8Andy Diouf 17Yann Bisseck 31Francesco Acerbi 15Raffaele Di Gennaro 12Matteo Darmian 36Piotr Zielinski 7Yann Sommer 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabio PisacaneCristian Eugene Chivu
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Cagliari vs Inter Milan: Số liệu thống kê
-
CagliariInter Milan
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút20
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
2Cản sút4
-
-
14Sút Phạt13
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
373Số đường chuyền534
-
-
81%Chuyền chính xác84%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
3Đánh đầu1
-
-
9Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn8
-
-
23Ném biên15
-
-
1Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
18Thử thách8
-
-
4Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
25Long pass30
-
-
95Pha tấn công118
-
-
37Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Serie A 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 54 | 87 | T H T T H H |
| 2 | Napoli | 37 | 22 | 7 | 8 | 57 | 36 | 21 | 73 | H B T H B T |
| 3 | AC Milan | 37 | 20 | 10 | 7 | 52 | 33 | 19 | 70 | B T H B B T |
| 4 | AS Roma | 37 | 22 | 4 | 11 | 57 | 31 | 26 | 70 | T H T T T T |
| 5 | Como | 37 | 19 | 11 | 7 | 61 | 28 | 33 | 68 | B B T H T T |
| 6 | Juventus | 37 | 19 | 11 | 7 | 59 | 32 | 27 | 68 | T T H H T B |
| 7 | Atalanta | 38 | 15 | 14 | 9 | 51 | 36 | 15 | 59 | H B H T B H |
| 8 | Bologna | 38 | 16 | 8 | 14 | 49 | 46 | 3 | 56 | B B H T T H |
| 9 | Lazio | 38 | 14 | 12 | 12 | 41 | 40 | 1 | 54 | T H T B B T |
| 10 | Udinese | 37 | 14 | 8 | 15 | 45 | 47 | -2 | 50 | T B H T T B |
| 11 | Sassuolo | 37 | 14 | 7 | 16 | 46 | 49 | -3 | 49 | B T H T B B |
| 12 | Torino | 37 | 12 | 8 | 17 | 42 | 61 | -19 | 44 | T H H B T B |
| 13 | Parma | 37 | 10 | 12 | 15 | 27 | 46 | -19 | 42 | H T T B B B |
| 14 | Fiorentina | 38 | 9 | 15 | 14 | 41 | 50 | -9 | 42 | H H B H T H |
| 15 | Genoa | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 | 50 | -9 | 41 | T T B H H B |
| 16 | Cagliari | 37 | 10 | 10 | 17 | 38 | 52 | -14 | 40 | T B T H B T |
| 17 | Lecce | 37 | 9 | 8 | 20 | 27 | 50 | -23 | 35 | B H H T B T |
| 18 | Cremonese | 37 | 8 | 10 | 19 | 31 | 53 | -22 | 34 | B H B B T T |
| 19 | Verona | 37 | 3 | 12 | 22 | 25 | 59 | -34 | 21 | B B H H B H |
| 20 | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | -45 | 18 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

