Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slavia Kromeriz vs SK Prostejov, 22h00 ngày 15/4

Hạng 2 Séc 2025-2026: Slavia Kromeriz vs SK Prostejov

  • Giải đấu: Hạng 2 Séc
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 15/4/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Slavia Kromeriz vs SK Prostejov trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Slavia Kromeriz vs SK Prostejov

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia Kromeriz vs SK Prostejov: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia Kromeriz vs SK Prostejov: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Séc 3 2 0 1
Tipsport Cup 1 0 0 1
Giao hữu CLB 2 1 0 1
hạng nhất Séc 4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia Kromeriz vs SK Prostejov: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Slavia Kromeriz (sân nhà) 3 2 0 1
Slavia Kromeriz (sân khách) 7 3 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slavia Kromeriz thắng
Bại: là số trận Slavia Kromeriz thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slavia KromerizSK Prostejov trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Séc 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brno 22 18 2 2 48 18 30 56 T T T T T B
2 Opava 22 11 8 3 38 20 18 41 T T B T B T
3 FK MAS Taborsko 22 12 4 6 39 24 15 40 B B T B B H
4 Lisen 22 11 5 6 35 28 7 38 H T B B T B
5 Viktoria Zizkov 22 11 4 7 30 32 -2 37 T H T T H T
6 Marila Pribram 22 10 4 8 22 25 -3 34 B H T T T B
7 Usti nad Labem 22 10 3 9 41 35 6 33 B T B T T T
8 Banik Ostrava B 22 9 3 10 32 32 0 30 T B B B B T
9 FK Graffin Vlasim 22 8 5 9 32 26 6 29 T T H T T T
10 Dynamo Ceske Budejovice 22 8 3 11 22 30 -8 27 B T H B T B
11 Slavia Prague B 22 7 5 10 33 32 1 26 H B H B H B
12 Chrudim 22 6 7 9 30 40 -10 25 B B T T B T
13 Slavia Kromeriz 22 7 1 14 21 37 -16 22 T B T T B T
14 Vysocina jihlava 22 4 7 11 22 29 -7 19 H H B B H B
15 SK Prostejov 22 4 7 11 24 34 -10 19 B H H B H B
16 Sparta Praha B 22 5 2 15 16 43 -27 17 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: