Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Usti nad Labem vs Marila Pribram, 00h00 ngày 14/3

Hạng 2 Séc 2025-2026: Usti nad Labem vs Marila Pribram

  • Giải đấu: Hạng 2 Séc
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 14/3/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Usti nad Labem vs Marila Pribram trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Usti nad Labem vs Marila Pribram

- Thống kê lịch sử đối đầu Usti nad Labem vs Marila Pribram: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Usti nad Labem vs Marila Pribram: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Séc 5 1 1 3
Giao hữu CLB 2 1 0 1
Tipsport Cup 1 0 0 1
VĐQG Séc 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Usti nad Labem vs Marila Pribram: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Usti nad Labem (sân nhà) 4 1 1 2
Usti nad Labem (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Usti nad Labem thắng
Bại: là số trận Usti nad Labem thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Usti nad LabemMarila Pribram trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Séc 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brno 18 15 2 1 42 13 29 47 H T T T T T
2 FK MAS Taborsko 18 11 3 4 36 17 19 36 T H H T B B
3 Opava 18 9 8 1 31 16 15 35 H H T H T T
4 Lisen 18 10 5 3 31 19 12 35 B T T H H T
5 Banik Ostrava B 18 8 3 7 28 24 4 27 B B T T T B
6 Viktoria Zizkov 18 8 3 7 23 29 -6 27 T B B B T H
7 Marila Pribram 18 7 4 7 16 23 -7 25 T H H T B H
8 Slavia Prague B 18 7 3 8 29 22 7 24 B H T B H B
9 Usti nad Labem 18 7 3 8 32 31 1 24 H T B B B T
10 Dynamo Ceske Budejovice 18 7 2 9 19 25 -6 23 T T T B B T
11 FK Graffin Vlasim 18 5 4 9 25 24 1 19 B B B T T T
12 Vysocina jihlava 18 4 6 8 19 22 -3 18 B H T B H H
13 SK Prostejov 18 4 5 9 20 27 -7 17 B B H H B H
14 Chrudim 18 3 7 8 20 36 -16 16 B H B H B B
15 Sparta Praha B 18 5 1 12 14 38 -24 16 B T B B H B
16 Slavia Kromeriz 18 4 1 13 14 33 -19 13 T H B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: