Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SK Prostejov vs Artis Brno, 22h00 ngày 01/5

Hạng 2 Séc 2025-2026: SK Prostejov vs Artis Brno

  • Giải đấu: Hạng 2 Séc
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Artis Brno trước đây

  • 04/10/2025
    Artis Brno
    3 - 1
    SK Prostejov
    1 - 1
    L
  • 11/05/2025
    SK Prostejov
    1 - 0
    Artis Brno
    0 - 0
    W
  • 26/10/2024
    Artis Brno
    2 - 0
    SK Prostejov
    2 - 0
    L
  • 04/05/2024
    Artis Brno
    0 - 0
    SK Prostejov
    0 - 0
    D
  • 07/10/2023
    SK Prostejov
    4 - 2
    Artis Brno
    1 - 2
    W
  • 13/05/2023
    SK Prostejov
    2 - 1
    Artis Brno
    2 - 1
    W
  • 22/10/2022
    Artis Brno
    2 - 3
    SK Prostejov
    0 - 1
    W
  • 30/04/2022
    Artis Brno
    2 - 0
    SK Prostejov
    1 - 0
    L
  • 21/01/2023
    Artis Brno
    0 - 2
    SK Prostejov
    0 - 0
    W
  • 09/07/2022
    SK Prostejov
    1 - 0
    Artis Brno
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu SK Prostejov vs Artis Brno

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Artis Brno: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Artis Brno: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Séc 8 4 1 3
Giao hữu CLB 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Artis Brno: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SK Prostejov (sân nhà) 4 4 0 0
SK Prostejov (sân khách) 6 2 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận SK Prostejov thắng
Bại: là số trận SK Prostejov thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SK ProstejovArtis Brno trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Séc 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brno 25 21 2 2 52 19 33 65 T T B T T T
2 FK MAS Taborsko 25 14 5 6 43 26 17 47 B B H T H T
3 Lisen 25 13 6 6 41 31 10 45 B T B T H T
4 Opava 25 11 9 5 39 24 15 42 T B T B B H
5 Usti nad Labem 25 12 3 10 46 37 9 39 T T T T B T
6 Marila Pribram 25 11 5 9 25 27 -2 38 T T B H T B
7 Viktoria Zizkov 25 11 5 9 32 38 -6 38 T H T B H B
8 Banik Ostrava B 25 11 4 10 38 35 3 37 B B T T H T
9 FK Graffin Vlasim 25 9 7 9 35 27 8 34 T T T H T H
10 Slavia Prague B 25 9 5 11 36 34 2 32 B H B T T B
11 Dynamo Ceske Budejovice 25 9 3 13 24 33 -9 30 B T B B T B
12 Slavia Kromeriz 25 8 2 15 22 38 -16 26 T B T H B T
13 Chrudim 25 6 7 12 30 44 -14 25 T B T B B B
14 SK Prostejov 25 5 9 11 27 36 -9 24 B H B H T H
15 Vysocina jihlava 25 4 7 14 24 34 -10 19 B H B B B B
16 Sparta Praha B 25 5 3 17 17 48 -31 18 B B H B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: