Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SK Prostejov vs Banik Ostrava B, 23h00 ngày 10/4

Hạng 2 Séc 2025-2026: SK Prostejov vs Banik Ostrava B

  • Giải đấu: Hạng 2 Séc
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 10/4/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Banik Ostrava B trước đây

Thống kê thành tích đối đầu SK Prostejov vs Banik Ostrava B

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Banik Ostrava B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 4 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Banik Ostrava B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Séc 3 2 0 1
Tipsport Cup 1 0 0 1
Giao hữu CLB 2 0 1 1
hạng nhất Séc 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu SK Prostejov vs Banik Ostrava B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SK Prostejov (sân nhà) 5 2 1 2
SK Prostejov (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SK Prostejov thắng
Bại: là số trận SK Prostejov thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SK ProstejovBanik Ostrava B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Séc 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brno 21 18 2 1 48 14 34 56 T T T T T T
2 FK MAS Taborsko 21 12 3 6 38 23 15 39 T B B T B B
3 Opava 21 10 8 3 34 20 14 38 H T T B T B
4 Lisen 21 11 5 5 34 25 9 38 H H T B B T
5 Marila Pribram 21 10 4 7 22 23 -1 34 T B H T T T
6 Viktoria Zizkov 21 10 4 7 28 31 -3 34 B T H T T H
7 Usti nad Labem 21 9 3 9 39 34 5 30 B B T B T T
8 Banik Ostrava B 21 8 3 10 29 31 -2 27 T T B B B B
9 Dynamo Ceske Budejovice 21 8 3 10 21 28 -7 27 B B T H B T
10 Slavia Prague B 21 7 5 9 32 26 6 26 B H B H B H
11 FK Graffin Vlasim 21 7 5 9 29 25 4 26 T T T H T T
12 Chrudim 21 5 7 9 24 39 -15 22 H B B T T B
13 Vysocina jihlava 21 4 7 10 21 27 -6 19 B H H B B H
14 SK Prostejov 21 4 7 10 23 31 -8 19 H B H H B H
15 Slavia Kromeriz 21 6 1 14 19 37 -18 19 B T B T T B
16 Sparta Praha B 21 5 1 15 15 42 -27 16 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: